
Sự chuyển mình của xã hội Pháp vào nửa sau thế kỷ XIX không chỉ diễn ra ở phương diện kinh tế hay chính trị mà còn làm thay đổi căn bản cách con người kiến tạo và biểu đạt địa vị xã hội. Sau cuộc cách mạng công nghiệp và sự trỗi dậy mạnh mẽ của giai cấp tư sản, địa vị không còn được xác lập hoàn toàn bởi huyết thống hay đặc quyền quý tộc mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng chiếm hữu, tiêu dùng và trình diễn của cải trước cộng đồng. Trong bối cảnh ấy, văn học hiện thực trở thành một trong những diễn ngôn quan trọng nhất ghi nhận sự biến đổi của đời sống xã hội. Nếu Balzac tập trung miêu tả sự vận động của đồng tiền như động lực của xã hội tư sản thì Guy de Maupassant lại hướng sự quan sát của mình đến những biểu hiện tinh vi hơn của đời sống thị dân: cách con người hưởng thụ, tiêu dùng, xuất hiện trước ánh nhìn của người khác và không ngừng tìm kiếm sự thừa nhận từ cộng đồng.
Chính ở điểm này, việc đối thoại giữa Maupassant và Thorstein Veblen trở nên đặc biệt có ý nghĩa. Dẫu Luận về tầng lớp nhàn rỗi chỉ được xuất bản vào năm 1899, tức gần hai thập niên sau khi nhiều truyện ngắn của Maupassant ra đời, nhưng những hiện tượng xã hội mà Veblen hệ thống hóa thành lý thuyết đã hiện diện rõ ràng trong thế giới nghệ thuật của nhà văn Pháp. Điều đó không có nghĩa Maupassant là người minh họa cho Veblen; trái lại, văn chương của ông cho thấy trực giác nghệ thuật đã nhận diện những quy luật vận hành của xã hội tư sản từ trước khi chúng được khái quát hóa thành phạm trù xã hội học. Đọc Nhà chứa Tellier và Những Chủ nhật của một thị dân Paris dưới ánh sáng của Veblen vì thế không nhằm chứng minh tính đúng đắn của lý thuyết, mà nhằm chỉ ra cách văn học phản ánh và chất vấn những cơ chế xã hội mà khoa học xã hội sau này gọi tên.
Một trong những luận điểm quan trọng nhất của Veblen là khái niệm: Tiêu dùng khoa trương. Theo ông, tiêu dùng trong xã hội tư sản không còn nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng đơn thuần mà trước hết là một hành vi truyền đạt thông tin xã hội. Hàng hóa trở thành ký hiệu của địa vị; giá trị của vật phẩm không còn nằm ở công năng mà ở khả năng chứng minh vị thế của người sở hữu. Tuy nhiên, nếu chỉ giới hạn tiêu dùng khoa trương trong phạm vi hàng hóa vật chất như trang sức, quần áo hay dinh thự thì sẽ làm thu hẹp đáng kể phạm vi tư tưởng của Veblen. Điều mà Nhà chứa Tellier gợi mở chính là khả năng mở rộng khái niệm này sang lĩnh vực tiêu dùng trải nghiệm (consumption of experience), nơi đối tượng được mua không còn là vật phẩm mà là một không gian xã hội, một nghi thức và một cảm giác thuộc về.
Ngay từ những trang đầu của truyện, Maupassant đã xây dựng nhà chứa của bà Tellier như một thiết chế đặc biệt trong đời sống thị trấn. Điều đáng chú ý là ông không miêu tả nơi đây bằng giọng điệu đạo đức hóa hay lên án, mà gần như đặt nó ngang hàng với những thiết chế công cộng khác. Việc nhà chứa bất ngờ đóng cửa không chỉ làm gián đoạn nhu cầu của các khách quen mà còn tạo ra một trạng thái xáo trộn trong toàn bộ cộng đồng. Phản ứng của thị dân trước sự vắng mặt của nhà chứa cho thấy nơi ấy không chỉ là địa điểm cung cấp dịch vụ tình dục mà đã trở thành một phần trong nhịp điệu sinh hoạt thường nhật của xã hội.
Ở đây, điều được tiêu dùng không phải thân xác của những người phụ nữ theo nghĩa trực tiếp. Thứ mà khách hàng thực sự tìm kiếm là một không gian được tổ chức theo những quy tắc riêng của sự hưởng thụ. Nhà chứa của bà Tellier vận hành với lễ nghi, cách bài trí, cung cách tiếp đón và những chuẩn mực ứng xử khiến mỗi vị khách khi bước vào đều có cảm giác đang tham gia một nghi thức xã hội hơn là một giao dịch đơn thuần. Chính sự nghi thức hóa ấy đã biến hành vi tiêu dùng thành một hành vi biểu diễn địa vị. Người khách không chỉ mua một dịch vụ mà còn mua quyền được bước vào một thế giới nơi mình trở thành trung tâm của sự tiếp đón, của sự phục vụ và của khoái lạc được hợp thức hóa.
Chính ở điểm này, việc đối thoại giữa Maupassant và Thorstein Veblen trở nên đặc biệt có ý nghĩa. Dẫu Luận về tầng lớp nhàn rỗi chỉ được xuất bản vào năm 1899, tức gần hai thập niên sau khi nhiều truyện ngắn của Maupassant ra đời, nhưng những hiện tượng xã hội mà Veblen hệ thống hóa thành lý thuyết đã hiện diện rõ ràng trong thế giới nghệ thuật của nhà văn Pháp. Điều đó không có nghĩa Maupassant là người minh họa cho Veblen; trái lại, văn chương của ông cho thấy trực giác nghệ thuật đã nhận diện những quy luật vận hành của xã hội tư sản từ trước khi chúng được khái quát hóa thành phạm trù xã hội học. Đọc Nhà chứa Tellier và Những Chủ nhật của một thị dân Paris dưới ánh sáng của Veblen vì thế không nhằm chứng minh tính đúng đắn của lý thuyết, mà nhằm chỉ ra cách văn học phản ánh và chất vấn những cơ chế xã hội mà khoa học xã hội sau này gọi tên.
Một trong những luận điểm quan trọng nhất của Veblen là khái niệm: Tiêu dùng khoa trương. Theo ông, tiêu dùng trong xã hội tư sản không còn nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng đơn thuần mà trước hết là một hành vi truyền đạt thông tin xã hội. Hàng hóa trở thành ký hiệu của địa vị; giá trị của vật phẩm không còn nằm ở công năng mà ở khả năng chứng minh vị thế của người sở hữu. Tuy nhiên, nếu chỉ giới hạn tiêu dùng khoa trương trong phạm vi hàng hóa vật chất như trang sức, quần áo hay dinh thự thì sẽ làm thu hẹp đáng kể phạm vi tư tưởng của Veblen. Điều mà Nhà chứa Tellier gợi mở chính là khả năng mở rộng khái niệm này sang lĩnh vực tiêu dùng trải nghiệm (consumption of experience), nơi đối tượng được mua không còn là vật phẩm mà là một không gian xã hội, một nghi thức và một cảm giác thuộc về.
Ngay từ những trang đầu của truyện, Maupassant đã xây dựng nhà chứa của bà Tellier như một thiết chế đặc biệt trong đời sống thị trấn. Điều đáng chú ý là ông không miêu tả nơi đây bằng giọng điệu đạo đức hóa hay lên án, mà gần như đặt nó ngang hàng với những thiết chế công cộng khác. Việc nhà chứa bất ngờ đóng cửa không chỉ làm gián đoạn nhu cầu của các khách quen mà còn tạo ra một trạng thái xáo trộn trong toàn bộ cộng đồng. Phản ứng của thị dân trước sự vắng mặt của nhà chứa cho thấy nơi ấy không chỉ là địa điểm cung cấp dịch vụ tình dục mà đã trở thành một phần trong nhịp điệu sinh hoạt thường nhật của xã hội.
Ở đây, điều được tiêu dùng không phải thân xác của những người phụ nữ theo nghĩa trực tiếp. Thứ mà khách hàng thực sự tìm kiếm là một không gian được tổ chức theo những quy tắc riêng của sự hưởng thụ. Nhà chứa của bà Tellier vận hành với lễ nghi, cách bài trí, cung cách tiếp đón và những chuẩn mực ứng xử khiến mỗi vị khách khi bước vào đều có cảm giác đang tham gia một nghi thức xã hội hơn là một giao dịch đơn thuần. Chính sự nghi thức hóa ấy đã biến hành vi tiêu dùng thành một hành vi biểu diễn địa vị. Người khách không chỉ mua một dịch vụ mà còn mua quyền được bước vào một thế giới nơi mình trở thành trung tâm của sự tiếp đón, của sự phục vụ và của khoái lạc được hợp thức hóa.
Điều này rất gần với luận điểm của Veblen rằng trong xã hội tư sản, của cải chỉ phát huy giá trị khi được đặt trong một hệ thống biểu tượng xã hội. Một bữa tiệc, một câu lạc bộ hay một khách sạn sang trọng đều không đơn thuần là không gian vật chất mà là những sân khấu nơi địa vị được biểu diễn trước ánh nhìn của người khác. Nhà chứa Tellier cũng vận hành theo logic ấy. Giá trị của nó không nằm ở chức năng sinh học mà ở khả năng kiến tạo một trải nghiệm mang tính phân tầng xã hội. Khách hàng không chỉ tiêu dùng khoái cảm mà còn tiêu dùng cảm giác được tham dự vào một cộng đồng nam giới có khả năng chi trả, có thời gian nhàn rỗi và có quyền tiếp cận với những hình thức hưởng thụ mà không phải ai cũng có thể sở hữu.
Chính vì vậy, nếu chỉ đọc Nhà chứa Tellier như một truyện về mại dâm, người đọc sẽ bỏ lỡ tầng nghĩa xã hội quan trọng nhất của tác phẩm. Điều Maupassant quan sát không phải bản thân hoạt động mua bán tình dục mà là cơ chế xã hội khiến hành vi ấy trở thành một biểu tượng của địa vị. Đây là điểm gặp gỡ trực tiếp giữa văn học và xã hội học. Veblen cho rằng conspicuous consumption luôn mang tính công khai; tiêu dùng chỉ thật sự có ý nghĩa khi nó được người khác nhìn thấy hoặc có khả năng được suy đoán. Trong truyện ngắn của Maupassant, nhà chứa không tồn tại như một không gian bí mật mà là một địa điểm được cả thị trấn biết đến. Chính tính công khai ấy khiến việc lui tới nhà chứa không còn là nhu cầu cá nhân mà trở thành một thực hành xã hội có khả năng khẳng định vị trí của mỗi cá nhân trong cộng đồng nam giới.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở việc chứng minh tiêu dùng khoa trương, giá trị của Nhà chứa Tellier vẫn chưa được khai thác hết. Điều làm nên chiều sâu của truyện là ở chỗ Maupassant đã cho thấy ngay cả những thiết chế tưởng như đối lập với đạo đức truyền thống cũng có thể được xã hội hợp thức hóa thông qua những nghi thức tập thể. Chuyến đi của các cô gái tới lễ rước lễ đầu tiên của cô cháu gái không chỉ tạo nên hiệu ứng hài hước mà còn làm mờ đi ranh giới giữa cái thiêng và cái tục.
Những người phụ nữ vốn bị xem là đứng ngoài chuẩn mực đạo đức bỗng trở thành trung tâm của một nghi lễ tôn giáo, được cộng đồng tiếp nhận và thậm chí được xúc động hóa. Đây là một nghịch lý mà Veblen khó có thể giải thích chỉ bằng các phạm trù kinh tế học. Trong khi Veblen chủ yếu quan tâm đến cách địa vị được biểu diễn thông qua tiêu dùng, Maupassant còn chỉ ra rằng chính cộng đồng cũng tham gia vào quá trình hợp thức hóa những biểu tượng địa vị ấy. Địa vị không phải sản phẩm của cá nhân mà là kết quả của một quá trình thương lượng liên tục giữa cá nhân và tập thể.
Nếu Nhà chứa Tellier tập trung vào việc phân tích tiêu dùng khoa trương như một hình thức biểu diễn địa vị thông qua tiêu dùng trải nghiệm, thì Những Chủ nhật của một thị dân Paris lại chuyển trọng tâm sang một khái niệm khác không kém phần quan trọng trong hệ thống của Veblen, đó là tầng lớp nhàn rỗi. Chính sự đối lập giữa hai truyện tạo nên một cấu trúc bổ sung đầy thú vị: một bên nghiên cứu cách con người tiêu dùng tiền bạc để kiến tạo địa vị, bên kia quan sát cách con người tiêu dùng thời gian nhằm đạt tới cùng một mục đích. Qua đó, Maupassant cho thấy trong xã hội tư sản cuối thế kỷ XIX, địa vị không chỉ được xác lập bằng những gì con người sở hữu mà còn bằng cách họ sử dụng thời gian, không gian và chính đời sống thường nhật của mình như những phương tiện biểu diễn giai tầng.
Chính vì vậy, nếu chỉ đọc Nhà chứa Tellier như một truyện về mại dâm, người đọc sẽ bỏ lỡ tầng nghĩa xã hội quan trọng nhất của tác phẩm. Điều Maupassant quan sát không phải bản thân hoạt động mua bán tình dục mà là cơ chế xã hội khiến hành vi ấy trở thành một biểu tượng của địa vị. Đây là điểm gặp gỡ trực tiếp giữa văn học và xã hội học. Veblen cho rằng conspicuous consumption luôn mang tính công khai; tiêu dùng chỉ thật sự có ý nghĩa khi nó được người khác nhìn thấy hoặc có khả năng được suy đoán. Trong truyện ngắn của Maupassant, nhà chứa không tồn tại như một không gian bí mật mà là một địa điểm được cả thị trấn biết đến. Chính tính công khai ấy khiến việc lui tới nhà chứa không còn là nhu cầu cá nhân mà trở thành một thực hành xã hội có khả năng khẳng định vị trí của mỗi cá nhân trong cộng đồng nam giới.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở việc chứng minh tiêu dùng khoa trương, giá trị của Nhà chứa Tellier vẫn chưa được khai thác hết. Điều làm nên chiều sâu của truyện là ở chỗ Maupassant đã cho thấy ngay cả những thiết chế tưởng như đối lập với đạo đức truyền thống cũng có thể được xã hội hợp thức hóa thông qua những nghi thức tập thể. Chuyến đi của các cô gái tới lễ rước lễ đầu tiên của cô cháu gái không chỉ tạo nên hiệu ứng hài hước mà còn làm mờ đi ranh giới giữa cái thiêng và cái tục.
Những người phụ nữ vốn bị xem là đứng ngoài chuẩn mực đạo đức bỗng trở thành trung tâm của một nghi lễ tôn giáo, được cộng đồng tiếp nhận và thậm chí được xúc động hóa. Đây là một nghịch lý mà Veblen khó có thể giải thích chỉ bằng các phạm trù kinh tế học. Trong khi Veblen chủ yếu quan tâm đến cách địa vị được biểu diễn thông qua tiêu dùng, Maupassant còn chỉ ra rằng chính cộng đồng cũng tham gia vào quá trình hợp thức hóa những biểu tượng địa vị ấy. Địa vị không phải sản phẩm của cá nhân mà là kết quả của một quá trình thương lượng liên tục giữa cá nhân và tập thể.
Nếu Nhà chứa Tellier tập trung vào việc phân tích tiêu dùng khoa trương như một hình thức biểu diễn địa vị thông qua tiêu dùng trải nghiệm, thì Những Chủ nhật của một thị dân Paris lại chuyển trọng tâm sang một khái niệm khác không kém phần quan trọng trong hệ thống của Veblen, đó là tầng lớp nhàn rỗi. Chính sự đối lập giữa hai truyện tạo nên một cấu trúc bổ sung đầy thú vị: một bên nghiên cứu cách con người tiêu dùng tiền bạc để kiến tạo địa vị, bên kia quan sát cách con người tiêu dùng thời gian nhằm đạt tới cùng một mục đích. Qua đó, Maupassant cho thấy trong xã hội tư sản cuối thế kỷ XIX, địa vị không chỉ được xác lập bằng những gì con người sở hữu mà còn bằng cách họ sử dụng thời gian, không gian và chính đời sống thường nhật của mình như những phương tiện biểu diễn giai tầng.
Nếu Nhà chứa Tellier cho thấy địa vị được biểu đạt thông qua việc tiêu dùng một không gian hưởng thụ, thì Những Chủ nhật của một thị dân Paris lại chuyển trọng tâm sang một phương thức kiến tạo địa vị khác mà Thorstein Veblen xem là nền tảng của tầng lớp nhàn rỗi: khả năng sở hữu và sử dụng thời gian nhàn rỗi. Theo Veblen, sự phân tầng xã hội trong chủ nghĩa tư bản không chỉ thể hiện ở quyền sở hữu của cải mà còn ở quyền kiểm soát thời gian. Lao động là dấu hiệu của sự phụ thuộc kinh tế, trong khi nhàn rỗi trở thành bằng chứng cho thấy một cá nhân đã đạt tới vị trí không còn phải lao động để duy trì sự tồn tại. Vì vậy, nhàn rỗi khoa trương không phải là trạng thái "không làm gì", mà là một thực hành xã hội nhằm công khai chứng minh rằng bản thân có đủ nguồn lực để không phải lao động. Điều đáng chú ý là Maupassant đã nhận diện rất rõ nghịch lý này: nhàn rỗi không phải sự giải phóng khỏi các quy tắc xã hội, mà trái lại, nó cũng bị điều chỉnh bởi những quy tắc nghiêm ngặt của sự biểu diễn giai tầng.
Nhân vật Patissot trong Những Chủ nhật của một thị dân Paris là hiện thân tiêu biểu của tầng lớp thị dân mới nổi. Sau nhiều năm làm việc đều đặn trong bộ máy hành chính, ông bỗng có trong tay điều mà trước đây mình luôn thiếu: thời gian rảnh vào ngày Chủ nhật. Tuy nhiên, thay vì tận hưởng sự tự do mà khoảng thời gian ấy mang lại, Patissot lại rơi vào trạng thái lúng túng. Ông không biết phải làm gì với thời gian của mình. Chi tiết này thoạt nhìn có vẻ hài hước, nhưng thực chất lại chạm tới một trong những luận điểm quan trọng nhất của Veblen: nhàn rỗi không phải một bản năng tự nhiên, mà là một năng lực văn hóa được học hỏi trong quá trình gia nhập tầng lớp nhàn rỗi.
Ở đây, Maupassant đã chỉ ra rằng việc có thời gian rảnh không đồng nghĩa với việc biết cách sống như một người thuộc tầng lớp nhàn rỗi. Patissot liên tục thử nghiệm những hình thức giải trí khác nhau: đi dạo, đi câu cá, tham gia các chuyến dã ngoại, quan sát đám đông, tìm kiếm những thú vui mà ông cho rằng phù hợp với một người thị dân có học thức. Tuy nhiên, tất cả những hoạt động ấy đều diễn ra trong tâm thế gượng gạo. Nhân vật không thực sự tận hưởng bất kỳ trải nghiệm nào; điều ông theo đuổi là hình ảnh của một người biết tận hưởng cuộc sống. Chính sự lệch pha giữa trải nghiệm thực tế và hình ảnh xã hội mong muốn đã tạo nên chất trào lộng đặc trưng trong truyện ngắn của Maupassant.
Nếu đọc bằng Veblen, có thể thấy Patissot không đơn thuần đang tiêu dùng thời gian, mà đang thực hành nhàn rỗi khoa trương. Điều được trình diễn ở đây không phải hiệu quả của lao động mà chính là sự vắng mặt của lao động. Những cuộc dạo chơi, những chuyến đi ngắn hay việc xuất hiện tại các không gian công cộng vào ngày nghỉ đều mang chức năng biểu tượng: chúng chứng minh rằng người tham gia có đủ điều kiện kinh tế để dành thời gian cho các hoạt động không tạo ra giá trị vật chất. Veblen từng nhấn mạnh rằng tầng lớp nhàn rỗi không chỉ tiêu dùng của cải mà còn tiêu dùng chính thời gian của mình như một loại tài sản có khả năng tạo ra uy tín xã hội. Maupassant đã chuyển hóa luận điểm ấy thành một chuỗi tình huống đời thường, trong đó mỗi hành động của Patissot đều mang theo khát vọng được công nhận như một thành viên của tầng lớp thị dân văn minh.
Điều làm nên chiều sâu của truyện là ở chỗ Maupassant không dừng lại ở việc mô tả sự nhàn rỗi như một đặc quyền. Ông còn cho thấy nhàn rỗi cũng là một hình thức lao động biểu tượng. Patissot liên tục quan sát cách người khác hành xử để điều chỉnh hành vi của mình. Ông học cách đi dạo, cách trò chuyện, cách lựa chọn điểm đến và cả cách xuất hiện trước công chúng. Điều đó gợi nhớ đến khái niệm cạnh tranh tiền tài của Veblen, theo đó các cá nhân luôn có xu hướng mô phỏng lối sống của những tầng lớp ở vị trí cao hơn nhằm thu hẹp khoảng cách xã hội. Trong trường hợp này, Patissot không đơn thuần bắt chước các hoạt động giải trí; ông đang bắt chước toàn bộ một phong cách sống. Những chuyến đi Chủ nhật vì thế không phải hành trình khám phá thiên nhiên mà là hành trình tìm kiếm một căn tính giai tầng.
Nhân vật Patissot trong Những Chủ nhật của một thị dân Paris là hiện thân tiêu biểu của tầng lớp thị dân mới nổi. Sau nhiều năm làm việc đều đặn trong bộ máy hành chính, ông bỗng có trong tay điều mà trước đây mình luôn thiếu: thời gian rảnh vào ngày Chủ nhật. Tuy nhiên, thay vì tận hưởng sự tự do mà khoảng thời gian ấy mang lại, Patissot lại rơi vào trạng thái lúng túng. Ông không biết phải làm gì với thời gian của mình. Chi tiết này thoạt nhìn có vẻ hài hước, nhưng thực chất lại chạm tới một trong những luận điểm quan trọng nhất của Veblen: nhàn rỗi không phải một bản năng tự nhiên, mà là một năng lực văn hóa được học hỏi trong quá trình gia nhập tầng lớp nhàn rỗi.
Ở đây, Maupassant đã chỉ ra rằng việc có thời gian rảnh không đồng nghĩa với việc biết cách sống như một người thuộc tầng lớp nhàn rỗi. Patissot liên tục thử nghiệm những hình thức giải trí khác nhau: đi dạo, đi câu cá, tham gia các chuyến dã ngoại, quan sát đám đông, tìm kiếm những thú vui mà ông cho rằng phù hợp với một người thị dân có học thức. Tuy nhiên, tất cả những hoạt động ấy đều diễn ra trong tâm thế gượng gạo. Nhân vật không thực sự tận hưởng bất kỳ trải nghiệm nào; điều ông theo đuổi là hình ảnh của một người biết tận hưởng cuộc sống. Chính sự lệch pha giữa trải nghiệm thực tế và hình ảnh xã hội mong muốn đã tạo nên chất trào lộng đặc trưng trong truyện ngắn của Maupassant.
Nếu đọc bằng Veblen, có thể thấy Patissot không đơn thuần đang tiêu dùng thời gian, mà đang thực hành nhàn rỗi khoa trương. Điều được trình diễn ở đây không phải hiệu quả của lao động mà chính là sự vắng mặt của lao động. Những cuộc dạo chơi, những chuyến đi ngắn hay việc xuất hiện tại các không gian công cộng vào ngày nghỉ đều mang chức năng biểu tượng: chúng chứng minh rằng người tham gia có đủ điều kiện kinh tế để dành thời gian cho các hoạt động không tạo ra giá trị vật chất. Veblen từng nhấn mạnh rằng tầng lớp nhàn rỗi không chỉ tiêu dùng của cải mà còn tiêu dùng chính thời gian của mình như một loại tài sản có khả năng tạo ra uy tín xã hội. Maupassant đã chuyển hóa luận điểm ấy thành một chuỗi tình huống đời thường, trong đó mỗi hành động của Patissot đều mang theo khát vọng được công nhận như một thành viên của tầng lớp thị dân văn minh.
Điều làm nên chiều sâu của truyện là ở chỗ Maupassant không dừng lại ở việc mô tả sự nhàn rỗi như một đặc quyền. Ông còn cho thấy nhàn rỗi cũng là một hình thức lao động biểu tượng. Patissot liên tục quan sát cách người khác hành xử để điều chỉnh hành vi của mình. Ông học cách đi dạo, cách trò chuyện, cách lựa chọn điểm đến và cả cách xuất hiện trước công chúng. Điều đó gợi nhớ đến khái niệm cạnh tranh tiền tài của Veblen, theo đó các cá nhân luôn có xu hướng mô phỏng lối sống của những tầng lớp ở vị trí cao hơn nhằm thu hẹp khoảng cách xã hội. Trong trường hợp này, Patissot không đơn thuần bắt chước các hoạt động giải trí; ông đang bắt chước toàn bộ một phong cách sống. Những chuyến đi Chủ nhật vì thế không phải hành trình khám phá thiên nhiên mà là hành trình tìm kiếm một căn tính giai tầng.
Một điểm đặc biệt đáng chú ý là Maupassant luôn đặt Patissot trong các không gian công cộng của Paris và vùng ngoại ô. Không gian ở đây không chỉ đóng vai trò bối cảnh mà còn là nơi diễn ra quá trình biểu diễn xã hội. Đại lộ, công viên, nhà ga hay bến sông đều là những sân khấu nơi con người vừa quan sát vừa bị quan sát. Sự hiện diện của Patissot trong các không gian ấy chỉ có ý nghĩa khi nó được đặt trong mối quan hệ với ánh nhìn của người khác. Điều này tương ứng với nhận định của Veblen rằng mọi hành vi nhàn rỗi khoa trương đều hướng tới người quan sát. Một hoạt động giải trí hoàn toàn riêng tư sẽ không còn khả năng tạo ra địa vị; chỉ khi được công khai hóa, nó mới trở thành một ký hiệu của sự khác biệt giai tầng.
Từ góc nhìn này, có thể thấy cả Nhà chứa Tellier lẫn Những Chủ nhật của một thị dân Paris đều vận hành theo cùng một logic xã hội học. Trong truyện thứ nhất, địa vị được biểu diễn thông qua khả năng tiêu dùng các trải nghiệm xa xỉ; trong truyện thứ hai, địa vị được biểu diễn thông qua khả năng sở hữu và sử dụng thời gian nhàn rỗi. Tiền bạc và thời gian tưởng như thuộc về hai phạm trù khác nhau, nhưng dưới ánh sáng lý thuyết của Veblen, chúng đều là những dạng vốn biểu tượng giúp cá nhân khẳng định vị trí của mình trong cấu trúc xã hội. Nói cách khác, tiêu dùng khoa trương và nhàn rỗi khoa trương không phải hai hiện tượng tách biệt mà là hai biểu hiện khác nhau của cùng một quá trình: sự biểu diễn giai tầng.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc khẳng định rằng Maupassant đã phản ánh những hiện tượng mà Veblen sau này khái quát thành lý thuyết, thì giá trị của văn học sẽ bị thu hẹp vào vai trò minh họa cho xã hội học. Điều khiến hai truyện ngắn này vượt lên trên giá trị tư liệu xã hội chính là việc Maupassant luôn đặt các nhân vật của mình trong trạng thái bất an trước chính những chuẩn mực mà họ cố gắng đạt tới. Những vị khách của bà Tellier không thực sự tìm thấy sự thỏa mãn bền vững trong các cuộc vui; Patissot cũng không tìm thấy niềm vui đích thực trong những ngày Chủ nhật. Họ liên tục phải thực hiện các nghi thức của sự hưởng thụ, nhưng càng thực hiện, khoảng cách giữa hình ảnh xã hội và trải nghiệm cá nhân càng trở nên rõ rệt. Đây là điểm mà Veblen hầu như không đi sâu. Trong Luận về tầng lớp nhàn rỗi, ông chủ yếu quan tâm đến cơ chế xã hội của địa vị, trong khi Maupassant lại hướng ngòi bút vào những hệ quả tâm lý của việc sống dưới sức ép phải biểu diễn địa vị.
Từ đó có thể thấy, văn học của Maupassant không chỉ xác nhận mà còn bổ sung cho lý thuyết của Veblen. Nếu Veblen giải thích vì sao xã hội sản sinh ra tiêu dùng khoa trương và nhàn rỗi khoa trương, thì Maupassant cho thấy những cơ chế ấy tác động như thế nào đến đời sống tinh thần của con người. Khái niệm “địa vị” trong truyện ngắn của ông không bao giờ là một trạng thái ổn định mà luôn là một quá trình phải liên tục được tái khẳng định thông qua tiêu dùng, thông qua nhàn rỗi và thông qua ánh nhìn của cộng đồng. Chính vì vậy, sự biểu diễn giai tầng không chỉ là đặc điểm của xã hội tư sản cuối thế kỷ XIX mà còn trở thành một tình thế hiện sinh, nơi cá nhân buộc phải không ngừng trình diễn bản thân để duy trì cảm giác thuộc về một vị trí xã hội nhất định.
Từ góc nhìn này, có thể thấy cả Nhà chứa Tellier lẫn Những Chủ nhật của một thị dân Paris đều vận hành theo cùng một logic xã hội học. Trong truyện thứ nhất, địa vị được biểu diễn thông qua khả năng tiêu dùng các trải nghiệm xa xỉ; trong truyện thứ hai, địa vị được biểu diễn thông qua khả năng sở hữu và sử dụng thời gian nhàn rỗi. Tiền bạc và thời gian tưởng như thuộc về hai phạm trù khác nhau, nhưng dưới ánh sáng lý thuyết của Veblen, chúng đều là những dạng vốn biểu tượng giúp cá nhân khẳng định vị trí của mình trong cấu trúc xã hội. Nói cách khác, tiêu dùng khoa trương và nhàn rỗi khoa trương không phải hai hiện tượng tách biệt mà là hai biểu hiện khác nhau của cùng một quá trình: sự biểu diễn giai tầng.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc khẳng định rằng Maupassant đã phản ánh những hiện tượng mà Veblen sau này khái quát thành lý thuyết, thì giá trị của văn học sẽ bị thu hẹp vào vai trò minh họa cho xã hội học. Điều khiến hai truyện ngắn này vượt lên trên giá trị tư liệu xã hội chính là việc Maupassant luôn đặt các nhân vật của mình trong trạng thái bất an trước chính những chuẩn mực mà họ cố gắng đạt tới. Những vị khách của bà Tellier không thực sự tìm thấy sự thỏa mãn bền vững trong các cuộc vui; Patissot cũng không tìm thấy niềm vui đích thực trong những ngày Chủ nhật. Họ liên tục phải thực hiện các nghi thức của sự hưởng thụ, nhưng càng thực hiện, khoảng cách giữa hình ảnh xã hội và trải nghiệm cá nhân càng trở nên rõ rệt. Đây là điểm mà Veblen hầu như không đi sâu. Trong Luận về tầng lớp nhàn rỗi, ông chủ yếu quan tâm đến cơ chế xã hội của địa vị, trong khi Maupassant lại hướng ngòi bút vào những hệ quả tâm lý của việc sống dưới sức ép phải biểu diễn địa vị.
Từ đó có thể thấy, văn học của Maupassant không chỉ xác nhận mà còn bổ sung cho lý thuyết của Veblen. Nếu Veblen giải thích vì sao xã hội sản sinh ra tiêu dùng khoa trương và nhàn rỗi khoa trương, thì Maupassant cho thấy những cơ chế ấy tác động như thế nào đến đời sống tinh thần của con người. Khái niệm “địa vị” trong truyện ngắn của ông không bao giờ là một trạng thái ổn định mà luôn là một quá trình phải liên tục được tái khẳng định thông qua tiêu dùng, thông qua nhàn rỗi và thông qua ánh nhìn của cộng đồng. Chính vì vậy, sự biểu diễn giai tầng không chỉ là đặc điểm của xã hội tư sản cuối thế kỷ XIX mà còn trở thành một tình thế hiện sinh, nơi cá nhân buộc phải không ngừng trình diễn bản thân để duy trì cảm giác thuộc về một vị trí xã hội nhất định.
Nhìn từ góc độ này, Nhà chứa Tellier và Những Chủ nhật của một thị dân Paris không chỉ phản ánh hai phương diện khác nhau của đời sống thị dân mà còn cùng tham gia vào việc kiến tạo một diễn ngôn văn học về địa vị xã hội. Bằng trực giác nghệ thuật sắc bén, Maupassant đã nhận ra rằng xã hội hiện đại không còn được tổ chức đơn thuần quanh quan hệ sản xuất hay quyền lực chính trị, mà ngày càng vận hành thông qua những thực hành biểu tượng của tiêu dùng và nhàn rỗi. Gần hai mươi năm sau, Veblen mới hệ thống hóa những thực hành ấy thành các khái niệm tiêu dùng khoa trương, nhàn rỗi khoa trương và tầng lớp nhàn rỗi. Sự gặp gỡ giữa hai tác giả vì thế không phải là quan hệ ảnh hưởng trực tiếp, mà là sự cộng hưởng giữa trực giác của văn học và tư duy khái quát của xã hội học. Chính điều đó cho phép khẳng định rằng truyện ngắn của Maupassant không chỉ là tấm gương phản chiếu xã hội Pháp cuối thế kỷ XIX mà còn là một hình thức nhận thức xã hội có khả năng dự cảm những vấn đề mà khoa học xã hội hiện đại sẽ tiếp tục lý giải và phát triển.