
Nếu nhìn bằng con mắt hiện đại, ngày nay nhiều người xem vàng mã chỉ là những vật phẩm dùng trong nghi lễ cúng bái. Nhưng với người Việt xưa, đó lại là một phần của hành trang dành cho người đã khuất.
Trong cuốn sách Tang lễ của người An Nam, Gustave Dumoutier ghi lại rằng người An Nam không xem cái chết là dấu chấm hết. Họ tin linh hồn vẫn tiếp tục tồn tại, vẫn phải đi qua một hành trình dài của luân hồi, chịu sự phán xét bởi những gì đã làm khi còn sống. Người đã khuất vẫn phải lên đường, vẫn cần ánh sáng để soi lối, cần tiền làm lộ phí, cần quần áo để mặc, thức ăn để dùng, thậm chí cả ngựa, thuyền hay kiệu để tiếp tục hành trình. Chính vì thế, vàng mã chính là những vật phẩm mà người sống chuẩn bị hành trang cho người đã khuất trên chặng đường sang một thế giới khác.
Dumoutier nhận thấy đây là kết quả của sự hòa trộn giữa tư tưởng luân hồi của Phật giáo, quan niệm về linh hồn bất tử trong Đạo giáo và tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Việt. Chính sự giao thoa ấy đã tạo nên một thế giới tâm linh rất riêng, và ở đó người chết vẫn mang gần như đầy đủ những nhu cầu của người sống: biết đói, biết buồn, biết đau khổ và vẫn cần được người thân chăm sóc.
Nhìn từ góc độ ấy, vàng mã không phải là biểu tượng của sự mê tín, mà là dấu vết của một hệ thống tín ngưỡng đã định hình cách người Việt ứng xử với cái chết suốt nhiều thế kỷ. Hơn cả một khảo cứu về tang lễ, Tang lễ của người An Nam là cánh cửa dẫn vào cách người Việt cuối thế kỷ XIX nhìn về sự sống, cái chết và mối quan hệ giữa hai thế giới.