
Ngày nay, tìm nghĩa của một từ tiếng Pháp khá dễ. Nhưng với thuật ngữ khoa học xã hội và nhân văn, đáp án đầu tiên đôi khi mới chỉ giải quyết được phần bề mặt.
Lấy culture làm ví dụ. Ta biết từ này tương ứng với “văn hóa”. Nhưng “văn hóa” có thể chỉ vốn tri thức của một cá nhân, cách tư duy và hành động của một cộng đồng, hoặc hệ thống giá trị chi phối đời sống xã hội. Từ đó lại xuất hiện civilisation (văn minh), acculturation (tiếp biến văn hóa), enculturation (thẩm thấu văn hóa), transculturation (chuyển hoán văn hóa), inculturation (hội nhập văn hóa) hay déculturation (giải văn hóa).
Đến đây, việc tra một từ đã trở thành một việc khác: hiểu một khái niệm trong mạng lưới những khái niệm bao quanh nó.
Đó cũng là cách Thuật ngữ Pháp–Việt về khoa học nhân văn – Con người và xã hội của Béatrice Gauthier và Jean Glorieux được tổ chức.
Mỗi mục từ không dừng ở việc đưa ra phương án tiếng Việt và một định nghĩa ngắn. Sách còn cung cấp từ nguyên, ví dụ, trích dẫn, các nghĩa liên quan và đường dẫn sang những khái niệm cùng chủ đề. Hệ thống ký hiệu riêng giúp người đọc biết đâu là nghĩa khác của từ, đâu là thông tin bổ sung, đâu là khái niệm có thể tiếp tục tra cứu.
Ngay mục Anthropologie – Nhân học, chẳng hạn, từ một định nghĩa ban đầu, sách mở sang nhân học biểu tượng, nhân học xã hội, nhân học văn hóa, nhân học cấu trúc, nhân học động. Sau đó là các cách tiếp cận tiến hóa luận, khuếch tán luận, nhân vị, tổng thể luận, cùng những liên hệ tới tâm lý học, triết học và phương pháp nghiên cứu.
Một mục từ vì thế có thể trở thành điểm bắt đầu của cả một vùng kiến thức.
Điều này đặc biệt hữu ích trong khoa học xã hội và nhân văn, nơi nhiều thuật ngữ tưởng quen thuộc lại có nội hàm rất khác khi đi vào từng chuyên ngành. “Văn hóa”, “dân tộc”, “xã hội”, “quyền lực”, “đạo đức”, “giáo dục” hay “truyền thông” đều là những từ ta gặp thường xuyên trong đời sống, nhưng khi trở thành khái niệm học thuật, chúng đòi hỏi một cách hiểu chính xác hơn.
Bởi vậy, Thuật ngữ Pháp–Việt về khoa học nhân văn – Con người và xã hội không nhất thiết chỉ được dùng như một cuốn từ điển song ngữ.
Một sinh viên xã hội học có thể mở sách để kiểm tra một khái niệm nhân học. Người học triết học có thể lần sang logic, tâm lý hay tôn giáo. Người nghiên cứu giáo dục có thể cần đối chiếu những thuật ngữ thuộc sư phạm, truyền thông và ngôn ngữ học. Ngay cả khi không sử dụng tiếng Pháp trong công việc hàng ngày, phần giải thích bằng tiếng Việt và hệ thống liên kết giữa các mục vẫn tạo ra một bản đồ khái niệm hữu ích.
Đây cũng là kiểu sách phù hợp để đặt cạnh giáo trình, chuyên khảo hoặc tài liệu nghiên cứu hơn là nhất thiết phải đọc tuần tự từ trang đầu đến trang cuối.
Gặp một thuật ngữ chưa rõ, mở ra tra.
Gặp một từ tưởng đã hiểu, đôi khi càng nên tra lại.
Gặp một từ tưởng đã hiểu, đôi khi càng nên tra lại.
Nếu bạn đang học, giảng dạy hoặc nghiên cứu trong các ngành khoa học xã hội và nhân văn, đây là một cuốn tài liệu tham khảo đáng có trên bàn làm việc. Giá trị của nó không nằm riêng ở việc giúp chuyển một từ tiếng Pháp sang tiếng Việt, mà ở khả năng giúp người đọc xác định một khái niệm đang đứng ở đâu, liên hệ với những ý niệm nào và mở sang những lĩnh vực nào khác.
Biết một từ nghĩa là gì chỉ mất vài giây. Hiểu nó thực sự đang nói gì thường cần nhiều hơn thế.
Thuật ngữ Pháp–Việt về khoa học nhân văn – Con người và xã hội được làm ra cho phần công việc thứ hai.