
Tôi vẫn thường nghe người lớn kể về tình yêu thời chiến như một thứ gì đó xa xôi và đầy lý tưởng. Bình thường tôi cũng không thích đọc sách tư liệu, nhưng cuốn "Thư cho em" của chú Hoàng Nam Tiến khiến tôi lật mở và đọc liền một mạch. Cuốn sách này không có chỗ cho những kịch bản lãng mạn được gọt giũa tỉ mỉ. Ở cái thời mà một lần chia tay có khi là lần cuối gặp nhau, không ai biết ngày mai sẽ thế nào, nên những điều muốn nói đều được gom hết vào những lá thư. Đây chỉ là tập hợp những dòng viết tay có thật của ba mẹ chú — Thiếu tướng Hoàng Đan và bà An Vinh. Cuốn sách mỏng thôi, nhưng cầm trên tay thấy nặng, cái nặng của một thời đại mà người ta phải chắt chiu từng dòng mực để biết rằng người kia vẫn còn bình an.
Thú thật, điều làm tôi thích nhất ở cuốn sách này không phải là những chuyện chiến trận cao siêu, mà là sự mộc mạc đến mức buồn cười của hai ông bà lúc mới quen:
“Thoáng nhìn qua anh thấy nơi em là một cô học sinh hiền từ đẹp kín đáo thùy mị chưa yêu đâu, nhưng thấy có cảm tình nhiều với cô học sinh anh quen từ nhỏ biết rõ cả đời tư. Lúc đó anh chỉ nghĩ ai lấy cô này chắc sẽ hạnh phúc.”
Đấy, không có thề non hẹn biển, cũng chẳng có câu chữ lãng mạn nào cả. Chỉ là một cái nhìn rất đời, biết rõ về nhau và thương nhau từ những điều nhỏ nhặt. Đọc đến đoạn này, tôi thấy lòng mình dịu lại. Hóa ra tình yêu vốn dĩ chẳng cần màu mè, cứ thành thật với nhau là đủ rồi.
Nhưng thương nhất vẫn là những đoạn họ phải xa nhau vì thời cuộc. Giữa cái lạnh lẽo nơi tiền tuyến, hay nỗi cô đơn đằng dẵng của người ở lại hậu phương, họ chỉ biết tìm nhau qua những trang giấy. Có những dòng thư đọc lên mà thấy nghẹn:
“Tại Hà Nội giao thừa năm Bính Thân em trong những phút liên hoan tưng bừng cũng như là giờ này giữa đêm đông im lặng sau những giờ náo nhiệt anh không khỏi nghĩ đến em vì anh biết cũng trong giờ này chắc em cũng nghĩ nhiều tới anh đấy. Chiều 30 các chị bảo em ra ga đón anh...”
Tôi đọc đến đoạn này lúc gần nửa đêm. Gấp sách lại mà vẫn ngồi nhìn trang giấy khá lâu vì chợt nhớ đến ông bà mình cũng từng sống qua những năm tháng thời chiến như thế. Tôi tự hỏi: Giữa đêm đông lạnh lẽo của chiến trường, người đàn ông ấy đã viết những dòng này với tâm trạng thế nào? Chắc chắn là ngổn ngang lắm. Người ta viết thư không phải để khoe chữ nghĩa, mà chỉ để báo cho nhau biết mình vẫn bình an và vẫn nhớ về nhau. Có lẽ những lá thư ấy trước hết là để người ở hậu phương yên lòng rằng người mình thương vẫn còn ở đâu đó. Những lá thư đi mất cả tháng trời, mang theo cả nếp gấp, cả vết sờn của thời gian. Đó là thứ mà những dòng tin nhắn vội vã ngày nay không bao giờ có được.
Khép sách lại, tôi không nghĩ nhiều về chiến tranh nữa. Có lẽ điều khiến tôi nhớ nhất sau khi gấp sách lại không phải chiến tranh, mà là cách hai con người đã kiên nhẫn giữ lấy nhau qua từng lá thư. Đọc xong, tôi chợt nhìn vào điện thoại và thấy mình may mắn vì chỉ cần một tin nhắn là có thể liên lạc với người thân. Nhưng cũng chính vì thế mà đôi khi chúng ta quên mất giá trị của sự chờ đợi. Cuốn sách không cho tôi bài học đao to búa lớn nào, nó chỉ khiến tôi muốn tắt màn hình đi, sống chậm lại một chút để trân trọng những người bên cạnh mình một cách thành thật nhất.
Thú thật, điều làm tôi thích nhất ở cuốn sách này không phải là những chuyện chiến trận cao siêu, mà là sự mộc mạc đến mức buồn cười của hai ông bà lúc mới quen:
“Thoáng nhìn qua anh thấy nơi em là một cô học sinh hiền từ đẹp kín đáo thùy mị chưa yêu đâu, nhưng thấy có cảm tình nhiều với cô học sinh anh quen từ nhỏ biết rõ cả đời tư. Lúc đó anh chỉ nghĩ ai lấy cô này chắc sẽ hạnh phúc.”
Đấy, không có thề non hẹn biển, cũng chẳng có câu chữ lãng mạn nào cả. Chỉ là một cái nhìn rất đời, biết rõ về nhau và thương nhau từ những điều nhỏ nhặt. Đọc đến đoạn này, tôi thấy lòng mình dịu lại. Hóa ra tình yêu vốn dĩ chẳng cần màu mè, cứ thành thật với nhau là đủ rồi.
Nhưng thương nhất vẫn là những đoạn họ phải xa nhau vì thời cuộc. Giữa cái lạnh lẽo nơi tiền tuyến, hay nỗi cô đơn đằng dẵng của người ở lại hậu phương, họ chỉ biết tìm nhau qua những trang giấy. Có những dòng thư đọc lên mà thấy nghẹn:
“Tại Hà Nội giao thừa năm Bính Thân em trong những phút liên hoan tưng bừng cũng như là giờ này giữa đêm đông im lặng sau những giờ náo nhiệt anh không khỏi nghĩ đến em vì anh biết cũng trong giờ này chắc em cũng nghĩ nhiều tới anh đấy. Chiều 30 các chị bảo em ra ga đón anh...”
Tôi đọc đến đoạn này lúc gần nửa đêm. Gấp sách lại mà vẫn ngồi nhìn trang giấy khá lâu vì chợt nhớ đến ông bà mình cũng từng sống qua những năm tháng thời chiến như thế. Tôi tự hỏi: Giữa đêm đông lạnh lẽo của chiến trường, người đàn ông ấy đã viết những dòng này với tâm trạng thế nào? Chắc chắn là ngổn ngang lắm. Người ta viết thư không phải để khoe chữ nghĩa, mà chỉ để báo cho nhau biết mình vẫn bình an và vẫn nhớ về nhau. Có lẽ những lá thư ấy trước hết là để người ở hậu phương yên lòng rằng người mình thương vẫn còn ở đâu đó. Những lá thư đi mất cả tháng trời, mang theo cả nếp gấp, cả vết sờn của thời gian. Đó là thứ mà những dòng tin nhắn vội vã ngày nay không bao giờ có được.
Khép sách lại, tôi không nghĩ nhiều về chiến tranh nữa. Có lẽ điều khiến tôi nhớ nhất sau khi gấp sách lại không phải chiến tranh, mà là cách hai con người đã kiên nhẫn giữ lấy nhau qua từng lá thư. Đọc xong, tôi chợt nhìn vào điện thoại và thấy mình may mắn vì chỉ cần một tin nhắn là có thể liên lạc với người thân. Nhưng cũng chính vì thế mà đôi khi chúng ta quên mất giá trị của sự chờ đợi. Cuốn sách không cho tôi bài học đao to búa lớn nào, nó chỉ khiến tôi muốn tắt màn hình đi, sống chậm lại một chút để trân trọng những người bên cạnh mình một cách thành thật nhất.