
Mình nói gì khi nói về “Thành phố và những bức tường bất định”?
Có những cuốn sách giống như một cánh cửa – ta mở nó ra để bước vào một thế giới khác. Nhưng cũng có những cuốn sách giống như một tấm gương – ta tưởng mình đang nhìn vào câu chuyện của người khác, để rồi bất chợt nhận ra bản thân đang nhìn thấy chính mình trong gương. Và “Thành phố và những bức tường bất định” của Haruki Murakami là một cuốn sách như thế.
Thoạt nhìn, đây là câu chuyện về một thành phố kỳ lạ được bao bọc bởi những bức tường cao, nơi con người phải từ bỏ cái bóng của mình thì mới có thể bước vào. Nhưng càng đọc, mình càng cảm thấy thành phố ấy không tồn tại ở một nơi nào đó trên bản đồ, mà ngược lại, nó nằm bên trong tâm hồn mỗi con người.
Mình luôn bị ám ảnh bởi hình ảnh “cái bóng” trong cuốn sách. Nếu hiểu theo cách thông thường, cái bóng là một phần không thể tách rời của bản thân, thế nhưng Murakami lại buộc nhân vật “tôi” phải bỏ nó lại phía sau. Với mình, đó là một ẩn dụ đẹp và buồn. Cái bóng ấy có thể là những tổn thương ta từng mang theo suốt nhiều năm tháng. Đó là những kỳ vọng của gia đình, áp lực từ xã hội, những lần thất vọng, những vết xước mà cuộc đời để lại trên tâm hồn mỗi người. Chúng nặng nề đến mức đôi khi ta chỉ muốn buông bỏ tất cả và tìm một nơi trú ẩn bình yên cho bản thân.
Thế rồi thành phố kỳ lạ với những bức tường bất định xuất hiện.
Điều khiến mình đặc biệt thích thú là những bức tường ấy dường như không cố định. Chúng thay đổi, dịch chuyển theo một quy luật bí ẩn. Đọc đến đây, mình tự hỏi: phải chăng biên độ của những bức tường ấy cũng chính là sự biến thiên trong cảm xúc con người? Khi ta sợ hãi, chúng cao hơn; khi ta tổn thương, chúng dày hơn; và khi ta khép lòng, chúng trở nên kiên cố hơn. Thành phố ấy vì thế trở thành một nơi ẩn náu hoàn hảo, một pháo đài bảo vệ cái “tôi” khỏi những khổ đau của thế giới bên ngoài.
Nhưng Murakami không dừng lại ở việc xây dựng nên một nơi trú ẩn. Thay vào đó, ông lại đặt ra một câu hỏi khó hơn: điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta ở mãi trong đó? Những cư dân trong thành phố vẫn tồn tại, vẫn tiếp tục sống ngày qua ngày. Thế nhưng họ giống như những chiếc đồng hồ đã ngừng hoạt động. Họ hiện diện nhưng không có cả ý niệm về thời gian lẫn mục đích sống. Họ không còn bị tổn thương, nhưng cũng không còn được sống một cuộc đời trọn vẹn.
Có lẽ đó là lúc mình hiểu rằng Murakami không viết về việc chạy trốn – ông viết về giới hạn của sự trốn chạy. Bởi một nơi an toàn tuyệt đối cũng có thể trở thành một nhà tù.
Trong thế giới ấy, nhân vật “tôi” được tín nhiệm giao phó một công việc đặc biệt: trở thành người đọc mộng. Nhiệm vụ của anh là đọc và giải mã những giấc mơ được lưu giữ trong thư viện của thành phố.
Chi tiết này khiến mình suy nghĩ rất lâu. Tại sao không phải là người canh giữ thành phố? Tại sao không phải là người xây tường? Mà lại là người đọc mộng? Có lẽ bởi Murakami muốn nhắc nhở chúng ta rằng: con người không thể sống chỉ bằng cách nhìn vào chính mình. Muốn hiểu bản thân, ta cần học cách lắng nghe những giấc mơ của người khác. Vì suy cho cùng, mỗi giấc mơ là một cuộc đời, một nỗi đau, một niềm hy vọng… khác ta. Khi đọc mộng, nhân vật “tôi” không chỉ giải mã người khác, anh đồng thời cũng đang mở rộng ranh giới của chính mình.
Và đó có lẽ là thông điệp sâu sắc nhất mà mình rút ra được sau khi đọc xong cuốn sách này.
Trong một thế giới ngày càng bị chia cắt bởi những khác biệt to lớn về quan điểm, thế hệ và trải nghiệm, thì ngay bây giờ đây, điều chúng ta cần không phải là những bức tường cao hơn để bảo vệ chính mình. Điều chúng ta cần là khả năng bước ra khỏi những bức tường ấy để lắng nghe, thấu hiểu và đồng cảm. Để nhận ra rằng người giống và khác ta đều đang mang trong mình những giấc mơ, nỗi đau và khát vọng được yêu thương.
Khép lại cuốn sách, mình không nhớ hết những bí ẩn của thành phố, chỉ nhớ bản thân đã đứng rất lâu trước một bức tường vô hình nào đó trong chính tâm hồn. Và mình hiểu ra rằng đích đến của việc trưởng thành không phải là xây thêm những bức tường ngày càng kiên cố, mà là đủ can đảm để bước qua chúng và vẫn là chính mình – mỗi ngày.
Bài dự thi của bạn Đoàn Nam Anh.