
Người ta thường dễ dàng quên đi những hạnh phúc đẹp tươi, chỉ nhớ về những sầu cay xấu xí. Kikuji không còn nhớ rõ về gương mặt người cha, người mẹ đã khuất bóng của mình, nhưng chàng lại nhớ rõ vết chàm to tướng, đầy lông trên bầu ngực bà nhân tình của cha. Chàng đã vô tình thấy vết chàm ấy khi theo cha mình đến làm khách tại nhà bà, để rồi vết dấu trên người bà, cũng trở thành đường nét in sâu vào tâm trí chàng, không thể nào xoá bỏ.
Bốn năm sau khi cha chàng nhắm mắt, chàng theo lời mời của bà nhân tình năm xưa đến dự buổi hội trà. Tại đây, chàng vô tình gặp gỡ một bà nhân tình khác của cha chàng, cùng cô con gái của bà ta, và một người thiếu nữ có chiếc khăn gói màu hồng in hình những cánh hạc rập rờn chao liệng. Mối lương duyên kì lạ giữa chàng và bốn người phụ nữ này cũng khởi nguồn từ đây. Trong mớ hỗn độn ấy, có thù ghét, có cảm thông, có thương yêu, và có cả dằn vặt lỗi lầm.
Rung cảm đan xen với tủi nhục, thực tại pha trộn với quá khứ, những tầng lớp cảm xúc cứ thế xếp chồng lên nhau. Họ biết yêu đối phương là tội lỗi, nhưng lại không sao ngăn cản được bản thân mình. Họ tìm thấy cái đẹp ở nơi nhau. Cái đẹp ở chiếc khăn gói màu hồng in ngàn cánh hạc, ở bờ vai tròn đầy của người phụ nữ góa phụ đã ngoài bốn mươi, và ở cả đôi môi mím nhẹ của người con gái. Hoặc đôi khi, cái đẹp nằm ở chính sự lụi tàn, héo úa đến mức không còn sức sống của những số phận sắp sửa rời đi.
Ngòi bút của Kawabata lúc nào cũng đẹp. Toàn bộ bức tranh được vẽ nên từ những mảng vừa đối lập, vừa liên kết bền chặt với nhau. Màu xanh lục của trà, màu hồng nhạt của chiếc khăn gói, màu trắng của những cánh hạc rập rờn chen lẫn với màu đỏ rực như thêu như đốt của mặt trời, màu đen thăm thẳm của màn đêm. Vừa trong sáng, vừa u tối mịt mờ, nội tâm của những cuộc đời trong tranh cũng vậy. Kawabata đã khắc hoạ những tầng lớp tinh thần ấy vô cùng tỉ mỉ. Ông dùng chén trà, bình hoa để gợi nhớ đến những số phận ở đây. Và rồi, khi cái chén trà vỡ tan thành trăm mảnh, liệu những kí ức về con người đã gắn chặt với nó, hay chính cuộc đời của họ ở thời khắc thực tại, phải chăng rồi cũng sẽ theo đó mà vụn vỡ, biến tan?
Bốn năm sau khi cha chàng nhắm mắt, chàng theo lời mời của bà nhân tình năm xưa đến dự buổi hội trà. Tại đây, chàng vô tình gặp gỡ một bà nhân tình khác của cha chàng, cùng cô con gái của bà ta, và một người thiếu nữ có chiếc khăn gói màu hồng in hình những cánh hạc rập rờn chao liệng. Mối lương duyên kì lạ giữa chàng và bốn người phụ nữ này cũng khởi nguồn từ đây. Trong mớ hỗn độn ấy, có thù ghét, có cảm thông, có thương yêu, và có cả dằn vặt lỗi lầm.
Rung cảm đan xen với tủi nhục, thực tại pha trộn với quá khứ, những tầng lớp cảm xúc cứ thế xếp chồng lên nhau. Họ biết yêu đối phương là tội lỗi, nhưng lại không sao ngăn cản được bản thân mình. Họ tìm thấy cái đẹp ở nơi nhau. Cái đẹp ở chiếc khăn gói màu hồng in ngàn cánh hạc, ở bờ vai tròn đầy của người phụ nữ góa phụ đã ngoài bốn mươi, và ở cả đôi môi mím nhẹ của người con gái. Hoặc đôi khi, cái đẹp nằm ở chính sự lụi tàn, héo úa đến mức không còn sức sống của những số phận sắp sửa rời đi.
Ngòi bút của Kawabata lúc nào cũng đẹp. Toàn bộ bức tranh được vẽ nên từ những mảng vừa đối lập, vừa liên kết bền chặt với nhau. Màu xanh lục của trà, màu hồng nhạt của chiếc khăn gói, màu trắng của những cánh hạc rập rờn chen lẫn với màu đỏ rực như thêu như đốt của mặt trời, màu đen thăm thẳm của màn đêm. Vừa trong sáng, vừa u tối mịt mờ, nội tâm của những cuộc đời trong tranh cũng vậy. Kawabata đã khắc hoạ những tầng lớp tinh thần ấy vô cùng tỉ mỉ. Ông dùng chén trà, bình hoa để gợi nhớ đến những số phận ở đây. Và rồi, khi cái chén trà vỡ tan thành trăm mảnh, liệu những kí ức về con người đã gắn chặt với nó, hay chính cuộc đời của họ ở thời khắc thực tại, phải chăng rồi cũng sẽ theo đó mà vụn vỡ, biến tan?