
| CHÙA ĐÀN - MỘT TIẾNG VỌNG |
—///—
Tôi nghe nói Chùa Đàn mà chưa được đọc. Tại sao không tuyển Chùa Đàn? Con người ta có một hạnh phúc tuyệt vời là được đọc một áng văn hay. Sao không cho tôi được đọc một áng văn hay như thế?
Xuân Diệu
—///—
Tôi nghe nói Chùa Đàn mà chưa được đọc. Tại sao không tuyển Chùa Đàn? Con người ta có một hạnh phúc tuyệt vời là được đọc một áng văn hay. Sao không cho tôi được đọc một áng văn hay như thế?
Xuân Diệu
Lời thốt lên đầy khắc khoải của Xuân Diệu giống như một lời dự báo về giá trị bị đóng kín của một kiệt tác. Đối với tôi, văn chương của Nguyễn Tuân trước nay vốn là một thế giới tráng lệ nhưng khó gần, cho đến khi tôi chạm vào Chùa Đàn. Lối vào thế giới nghệ thuật khơi nguồn từ một sự hiếu kỳ thuần túy đối với một nhan đề nhuốm màu huyền tích.
Nhìn lại lịch sử văn bản, Nguyễn Tuân đã tự tay phủ lên đứa con tinh thần của mình một lớp sương mờ chính trị khi bổ sung hai chương “Dựng” và “Mưỡu cuối” sau lần đầu xuất bản - những mảnh ghép mà Khái Hưng từng thẳng thừng chê trách là tẻ nhạt. Xét về mặt cơ cấu, phần lõi “Tâm sự của nước độc” hoàn toàn có tư cách đứng độc lập như một thiên truyện kiệt xuất.
Thế nhưng, chính sự rụt rè trước biến động thời cuộc của tác giả lại vô tình kiến tạo nên một cấu trúc nghệ thuật độc đáo: mô phỏng trọn vẹn một chỉnh thể Ca trù truyền thống với mưỡu đầu, khổ giữa và mưỡu cuối. Sự gò ép này biến tác phẩm thành một chiếc lồng tâm linh khép kín, một khúc hát nói chất chứa khối u uất nghẹn ngào. Chùa Đàn từ đó trở thành tiếng vọng xuyên thấu thời gian, vượt qua cái chết để bảo lưu một tôn giáo duy mỹ cực đoan - nơi cái Đẹp được phục sinh từ chính cõi tử.
Bi kịch trong tác phẩm đến từ một vết thương mang tính thời đại: cái chết đột ngột của người vợ dưới bánh xe lửa cơ giới. Biến cố ấy đẩy Lãnh Út vào một cuộc đại tuyệt giao với nền văn minh hiện đại. Y trốn vào ấp Mê Thảo, cưỡng bách toàn bộ không gian này phải chối bỏ kỹ nghệ để bảo tồn một sự nguyên thủy cực đoan. Đó là một cuộc thoát xác nhuốm màu tiêu cực, để lại một hình hài Lãnh Út trống rỗng, mất sạch sinh khí. Giữa bối cảnh tàn úa ấy, Bá Nhỡ xuất hiện như một kẻ mang nợ ân tình, tự nguyện gánh vác sứ mệnh hồi sinh phần hồn đã chết của chủ nhân. Y lo toan đến bạc đầu chỉ để khơi dậy trong Lãnh Út những khoái cảm tinh thần của một kẻ “hay nghe hát”. Cuộc gặp gỡ định mệnh giữa Lãnh Út, Cô Tơ và Bá Nhỡ trong một chầu tam tấu kỳ dị chính là nỗ lực “tục huyền” với cuộc đời. Họ tìm kiếm cái “kỳ thú” của nhân gian - thứ sức mạnh sinh thành cốt lõi vốn vượt lên trên mọi sự tồn tại sinh học thông thường. Chính thứ năng lượng sinh thành ấy đã đẩy những tâm hồn nổi loạn bước qua lằn ranh của luân lý thông thường. Họ rũ bỏ cái mà Lã Nguyên gọi là “người bạn đạo đức khô khan” để dấn thân vào một trò chơi cuồng nhiệt của đam mê và nhục cảm. Cuộc duy mỹ này phá vỡ mọi quy chuẩn thiện ác, dịch chuyển trọng tâm từ vùng an toàn của số đông ra phía ngoại biên – nơi duy nhất mà đỉnh cao của sự thăng hoa có thể đạt tới. Đó là khoảnh khắc của những nghịch lý tột cùng: vừa giằng xé, đau đớn, lại vừa ngập tràn khoái cảm tựa một liều morphine tinh thần, làm rã rời thể xác của kẻ dám đặt cược mạng sống:
“Máu chảy ra nhiều quá. Toàn thân Bá Nhỡ đỏ ngòm. Áo quần màu trắng của Bá Nhỡ vụt trở nên một vóc đại hồng. Người Bá Nhỡ là một cái vại đựng chất lỏng có nhiều chỗ rò rỉ. Máu trong cơ thể Bá Nhỡ cứ đều đều một dòng tuôn mà thẩm lậu ra ngoài”.
Sự hủy diệt nhục thể này là minh chứng hùng hồn cho thứ quyền lực phát tiết từ bên trong lòng cốt tủy. Trong cuộc hoan lạc ấy, cái chết là cái giá tất yếu và đích đáng. Bá Nhỡ, với tư cách là một kẻ đánh bạc với số phận, đã tự nguyện biến mình thành vật hiến tế cho nghệ thuật để đổi lấy thứ khoái cảm đau đớn đến tận cùng. Nghệ thuật, trong thế giới của Nguyễn Tuân, không còn là sự thưởng thức mà đã nâng tầm thành một nghi lễ tôn giáo thiêng liêng, nơi người nghệ sĩ là những tín đồ ngoan đạo nhất.
Vật trung gian để khơi mở thế giới tâm linh ấy chính là cây đàn ma mang vong hồn của người đã khuất. Nó được đặt vào không gian thiêng liêng của một ngôi “Chùa” để trở thành bất tử. Nơi đây không thuần túy là chốn thờ tự, mà là một mật mã dùng để phong kín những cảm giác đau đớn - thăng hoa của cái Đẹp. Nó thiết lập một điểm giao kết vô hình giữa kẻ “hay hát” và người “hay nghe hát”, phá vỡ ranh giới giữa người sống (Lãnh Út, Cô Tơ) và người đã khuất (Bá Nhỡ, Chánh Thú). Sự cộng hưởng âm dương này tạo ra một vương quốc nghệ thuật vô biên, nơi tiếng đàn, tiếng trống chầu và tiếng hát trở thành một tiếng vọng vĩnh cửu:
“Tiếng đàn hậm hực, chừng như không thoát hết được vào không gian. Nó nghẹn ngào, liễm kết cái u uất vào tận bên trong lòng người thẩm âm. Nó là một cái tâm sự không tiết ra được... Nó là cái oan uổng nghìn đời của cuộc sống thanh âm. Nó là sự khốn nạn khốn đốn của chỉ tơ con phím. Nó là tiếng vọng.”