
Năm 1937, khi Pablo Picasso đang sống ở Paris, chính phủ Cộng hòa Tây Ban Nha đã đặt ông một bức bích họa với nội dung lên án sự tàn bạo của phe Quốc gia trong cuộc Nội chiến Tây Ban Nha. Nhưng chỉ sau khi vụ ném bom thị trấn Guernica xảy ra vào ngày 26 tháng 4 năm 1937 , ông mới bắt tay thực hiện nhiệm vụ, và chỉ trong vài tuần, Picasso đã biến một thảm kịch thời sự thành một biểu tượng vượt thời gian.
“Guernica” là một bức tranh khổ lớn, cao khoảng 3,5 mét và dài xấp xỉ 7,8 mét, gần như phủ kín một bức tường. Tác phẩm gây ám ảnh không chỉ do kích thước mà còn bởi bảng màu đen, trắng và xám – gợi liên tưởng đến những bức ảnh báo chí lạnh lẽo. Trong không gian hỗn loạn ấy là những hình ảnh bị bóp méo – con ngựa gào thét, ánh đèn chói lòa, con người trong nỗi thống khổ – không kể một câu chuyện cụ thể, mà trở thành biểu tượng của nỗi đau chiến tranh nói chung. Trung tâm cảm xúc của bức tranh có lẽ là hình ảnh người phụ nữ – người mẹ gào thét ôm đứa con đã chết, người phụ nữ giơ tay tuyệt vọng, người khác cầm đèn dầu như một tia hy vọng mong manh – vốn là ngọn nguồn của sự sống nhưng cũng là nơi dồn tụ nỗi đau mất mát sâu sắc nhất.
Sức mạnh của “Guernica” lớn đến mức, từ năm 1985 đến 2009, một bản sao tranh thảm đã được treo tại trụ sở Liên Hợp Quốc. Chính tại đây, vào năm 2003, khi ngoại trưởng Mỹ lúc bấy giờ là Colin Powell phát biểu ủng hộ Mỹ tấn công quân sự Iraq, bức tranh này đã bị che lại – một chi tiết cho thấy thông điệp phản chiến của nó vẫn còn mạnh mẽ đến mức nào.
Hành động phản chiến của Picasso cũng lan tới Việt Nam. Ông từng ủng hộ cuộc đấu tranh của nhân dân Việt Nam và có mối quan hệ thân thiết với Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ngày nay, khách tham quan có thể nhìn thấy một phiên bản của “Guernica” ngay trong Bảo tàng Hồ Chí Minh, như một nhịp cầu nối giữa ký ức thế giới và lịch sử Việt Nam.
Picasso không cầm súng. Ông cầm cọ. Nhưng đôi khi, chính những nét cọ ấy lại có sức mạnh lớn hơn bất cứ bom đạn nào.
Có thể bạn đã biết: Bức tranh “La Colombe” (1949) của Picasso vẽ chú chim bồ câu trắng đã được dùng để minh họa cho một áp phích tại Đại hội Hòa bình Paris diễn ra cùng năm. Bức tranh cũng trở thành một hình ảnh mang tính biểu tượng của thời kỳ đó, được biết đến với tên gọi “Chim bồ câu hòa bình”, nó mang thông điệp toàn cầu về hy vọng.