
FREUD HAY MỘT "MOSES" KHÁC?
Khi Sigmund Freud đặt bút viết Moses và Độc thần giáo vào năm 1939, ông không chỉ thực hiện một công trình nghiên cứu về lịch sử hay tôn giáo. Ở tuổi 83, giữa những cơn đau do ung thư hành hạ và trong những tháng ngày lưu vong cuối đời, cuốn sách dần trở thành một bản tự thuật đặc biệt, nơi Freud gửi gắm những trăn trở lớn nhất về căn tính và niềm tin của chính mình. Dù giới học thuật - từ Yosef Hayim Yerushalmi, Marthe Robert đến Edward Said hay Richard J. Bernstein - đã dành nhiều công trình để chỉ ra những điểm thiếu thuyết phục trong các lập luận lịch sử của Freud, phần lớn đều gặp nhau ở một nhận định quan trọng: Moses và Độc thần giáo không nên chỉ được đọc như một công trình khảo cứu, mà còn là tấm gương phản chiếu căn tính và những xung đột nội tâm của chính tác giả. Bởi khi vượt ra ngoài những tranh luận về tính xác thực lịch sử, người đọc sẽ nhận ra Moses không chỉ là đối tượng nghiên cứu của Freud, mà còn là một hình tượng mang tính phóng chiếu, nơi ông thử lý giải chính mình thông qua lịch sử của một kẻ khác.
Đối với Freud, Moses không phải là lịch sử đã chết; Moses là chính ông, một người mở đường đang đứng giữa sa mạc hiện sinh của cuộc đời mình.
Sự đồng nhất hóa này không mang tính tình cờ mà là một cơ chế phòng vệ tinh vi để xoa dịu nỗi cô đơn tột cùng. Trong những năm tháng cuối đời tại London, khi phải đối mặt với nỗi đau thể xác từ căn bệnh ung thư và sự lưu đày khỏi quê hương, Freud nhìn thấy trong Moses hình ảnh của chính mình: một kẻ ngoại đạo mang chân lý đến cho một thế giới chưa sẵn sàng đón nhận. Moses mang tôn giáo Aton duy lý, thuần túy đến với người Do Thái và bị họ quay lưng, sát hại; còn Freud mang Phân tâm học - một hệ tư tưởng phá bỏ những ảo tưởng về cái "tôi" - đến cho giới y khoa bảo thủ, để rồi ông phải đối mặt với sự phản kháng, sự rời bỏ của những học trò xuất sắc như Jung hay Adler. Moses là phiên bản cổ đại của chính Freud, một hình ảnh được ông phóng chiếu và bị ruồng bỏ bởi đám đông mà ông muốn khai sáng.
Việc Freud khăng khăng bám lấy giả thuyết Moses là người Ai Cập, một người ngoại bang, chính là chìa khóa để hiểu về sự cô độc của ông. Freud tự thấy mình cũng là một người ngoại đạo vĩ đại, một trí thức Do Thái luôn cảm thấy lạc lõng giữa lòng châu Âu. Bằng cách biến Moses thành một người không thuộc về cộng đồng mà ông dẫn dắt, Freud đã hợp thức hóa cảm giác bị cô lập của bản thân. Ông dùng hình tượng Moses để tự thuyết phục mình rằng sự chối bỏ mà ông đang nếm trải không phải là một thất bại cá nhân, mà là định mệnh tất yếu của mọi kẻ mang chân lý đến nhân loại. Đó là một sự xoa dịu đầy đau đớn: nếu Moses - vị tiên tri vĩ đại còn bị chính dân tộc mình quay lưng, thì nỗi cô đơn của Freud trở nên có lý do, trở nên "hợp pháp" và mang tầm vóc của một huyền thoại.
Vượt ra ngoài một cơ chế phòng vệ đơn thuần, việc đồng nhất mình với Moses còn là nỗ lực tuyệt vọng để Freud bảo vệ di sản của mình trước cái chết. Ông cần tin rằng, giống như tôn giáo của Moses vẫn tồn tại và lớn mạnh dù vị tiên tri đã chết, phân tâm học của ông cũng sẽ trường tồn dù người cha đẻ của nó sắp rời xa thế giới. Thông qua việc áp đặt mô hình "giết cha" (phức cảm Oedipus) lên toàn bộ lịch sử nhân loại, Freud đã biến nỗi đau bị học trò phản bội của mình thành một quy luật tâm lý vĩnh cửu. Ông không còn là một cá nhân đơn độc đang tan rã; ông đã trở thành một phần của quy luật lịch sử. Moses, trong tay Freud, đã trở thành một mặt nạ vĩ đại, một phương tiện để vị cha đẻ phân tâm học chuyển hóa nỗi sợ hãi hiện sinh thành một di sản bất tử. Trong bóng tối của sự kết thúc, Freud không tìm cách giải mã Moses; ông mượn Moses để nói với thế giới rằng, dù ông có bị lãng quên hay chối bỏ, thì cái "tôi" và học thuyết mà ông để lại vẫn sẽ là một ngọn lửa vĩnh cửu dẫn dắt con người vào sa mạc của vô thức để đối diện với sự thật về chính mình.