
“CÁNH BUỒM NÂU THUỞ ẤY”: NƠI VẾT THƯƠNG LÒNG TÌM VỀ BẾN ĐỖ
⛵️ Dưới bóng thời gian, mỗi cánh buồm nâu đều kể về một câu chuyện của thuở ấy...
🧡 Bài: Linh Linh
🧡 Ảnh: Võ Hoài Sang
⛵️ “Cánh buồm nâu thuở ấy” là cuốn sách khiến người ta lạc vào một không gian mờ nhân ảnh từ cái nhìn đầu tiên. Có cái gì đó thật cũ, thật buồn toát ra từ bìa sách đầy hoài niệm. Nơi ấy có cánh buồm nâu lững thững giữa dòng, có bụi chuối ven bờ, thấp thoáng phía sau là rặng núi mờ sương, gợi lên sự tĩnh lặng và mênh mông đến lạ!
Tông màu vàng đất tựa hồ như màu của những ký ức được vun bồi theo năm tháng. Không hào nhoáng, không phô trương, nó khiến người ta thấy nhói lên một niềm đau về những vẻ đẹp cũ đang dần dần trôi xa mãi…
⛵️ 23 truyện ngắn là 23 mảnh ghép khác nhau về thân phận con người, là một hành trình dài của tác giả từ khi còn trẻ với cái nhìn sắc sảo cho đến lúc về già với đôi mắt đầy minh triết. Sau nhiều lần lật giở từng trang sách, mình đã lựa chọn bốn tác phẩm mà mình cho là tiêu biểu, tạo thành một nhịp cầu nối từ những “vết cắt” đến sự “chữa lành” trong thế giới văn chương cụ Nguyễn Huy Thiệp.
Mời bạn cùng mình đi qua những đổ vỡ, gai góc nhất để có thể chạm đến những khoảnh khắc xoa dịu trái tim người…
⛵️ Đầu tiên là thế giới của “Những người thợ xẻ”, thế giới của bản năng sinh tồn, sự tha hoá và trần trụi của con người khi bị đẩy vào góc tối giữa một khu rừng nguyên sinh ngột ngạt. Nhân vật tôi (Ngọc) mang theo mớ lý thuyết sách vở cùng sự tan vỡ của một tình yêu trong quá khứ, gia nhập vào đoàn thợ xẻ gỗ để rồi nhận lấy một đòn giáng chí mạng từ thực tại.
Khu rừng ấy không có chỗ cho sự yếu đuối, mơ mộng. Cảnh lưỡi cưa phạt đứt ngón chân Ngọc và cảnh cắt bỏ phần thịt thối thực sự gây ám ảnh. “Tôi chỉ ước toàn bộ chất lưu manh trong con người nó cũng cháy như cục thịt này”, phải chăng chính là cái giá đầy máu và nước mắt để trưởng thành giữa chốn rừng thiêng nước độc?
Thế nhưng, vết thương rỉ máu không chỉ nằm ở thể xác mà còn nằm ở chính sự sụp đổ niềm tin. Bường, một gã cựu tù hình sự, kẻ sành sỏi với mớ triết lý ráo hoảnh, kẻ lên mặt dạy dỗ và rồi cũng là kẻ tận tình cứu Ngọc, lại bất ngờ hành động như một con thú hoang khi lao ra định hãm hiếp cô bé Quy. Đáng sợ hơn cả hành động thú tính đó là thái độ thản nhiên đến lạnh lùng của Bường, hắn “thản nhiên đứng ngoáy lỗ mũi” rồi lao vào đánh nhau với Ngọc. Nó khiến người đọc nhận ra sự nhập nhằng đáng sợ giữa phần “con” và phần “người” trong cùng một bản thể.
Đứng trước dục vọng, đạo đức quá đỗi mong manh, nó khiến câu hỏi của Ngọc vang lên giữa núi rừng trở nên đầy khắc khoải: “Này hoa ban, một nghìn năm sau thì mày có trắng thế không?”. Hoa ban vẫn trắng, có chăng là lòng người đã vĩnh viễn đánh mất đi sự nguyên vẹn thuở ban đầu…
⛵️ “Những người thợ xẻ” lột tả thể xác và bản năng, còn “Trương Chi” lại khắc hoạ nỗi đau tinh thần. Nguyễn Huy Thiệp đã dỡ bỏ lớp vỏ lãng mạn của câu chuyện cổ tích xưa để phơi bày bi kịch của người nghệ sĩ, bi kịch của một tâm hồn đẹp trong xác thân xấu xí, với văn phong châm biếm hiện đại mà xót xa vô cùng!
Trương Chi của ông không phải tuýp nhân vật thụ động, cam chịu. Chàng nhận thức rất rõ về sự “thối hoắc” của cuộc đời. Việc chàng văng tục lặp đi lặp lại không phải là sự thô lỗ mà là tiếng kêu của một tâm hồn bế tắc, là sự khinh bỉ tột cùng dành cho những ước lệ giả dối, những đám đông hời hợt và cho cả thân phận bèo bọt của chính mình. Nỗi đau của chàng là nỗi đau của một kẻ sống tỉnh táo giữa đám đông mù loà.
Phân đoạn khiến người đọc xúc động hơn cả chính là cảnh chàng hát trước Mỵ Nương và đám quần thần. Khi chàng hát những thứ thô bỉ theo yêu cầu của chúng, ca ngợi công danh, bạc tiền,… chúng gào lên chê chàng “hát như cứt!”. Nhưng khi Trương Chi rút ruột rút gan, hát “tình yêu hướng về tuyệt đối”, hát về “sự chân thực lạnh buốt” thì cũng là lúc chàng nhận ra: Mỵ Nương cũng chỉ là người đàn bà “rỗng tuếch và tẻ nhạt”. Tiếng hát từ trái tim chàng trở thành thứ quá cao siêu với đôi tai trần tục, và rồi sự cô đơn của chàng bỗng trở thành tuyệt đối!
Nguyễn Huy Thiệp đã chối bỏ cái kết mộng mơ với chén gỗ bạch đàn cùng giọt nước mắt tiếc thương. Ông để Trương Chi chết, nhưng sau cái chết ấy là gì? Là “Mỵ Nương sống suốt đời sung sướng và hạnh phúc. Điều ấy vừa tàn nhẫn, vừa phi lý. Lẽ đời là thế!”. Cái đẹp có thể bị huỷ diệt nhưng nó lại chẳng mảy may làm lay chuyển thế giới vật chất. Mỵ Nương vẫn hạnh phúc, trái đất vẫn quay, cái chết của người nghệ sĩ chẳng để lại dấu vết gì, ngoài một hốc đen trên mặt sông thăm thẳm…
⛵️ Cái đẹp trong tuyển tập truyện ngắn này nằm ở chỗ, Nguyễn Huy Thiệp không đẩy người đọc đến tận cùng của sự vỡ mộng. Ông mổ xẻ những vết cắt của hiện thực nhưng đồng thời cũng đưa tay ra để khâu lại những vết thương. “Muối của rừng” là một truyện ngắn như thế, nó chậm rãi, bảng lảng và nhuốm màu suy tưởng.
Ông Diểu bước vào khu rừng mùa xuân với tâm thế kiêu ngạo của một kẻ đi săn, mang theo súng đạn, quần áo ấm, nắm xôi nếp và cả sự phán xét về loài vật. Lúc đầu, ông dùng lăng kính méo mó của con người để nhìn bầy khỉ, ông cho rằng khỉ đực là “tên bạo chúa”, nghi ngờ khỉ cái là “đồ gian dối”, cho rằng tình yêu của chúng chỉ là những “vở kịch đạo đức giả”. Nhưng chính sự bền bỉ của khỉ cái khi bám theo khỉ đực, tiếng rú thê thảm của khỉ con đã đập tan định kiến của ông. Ông cay đắng nhận ra: “Hoá ra ở đời, trách nhiệm đè lên lưng mỗi sinh vật quả thật nặng nề”.
Thiên nhiên lúc này đây đã làm một cuộc thanh tẩy ngoạn mục, tước đoạt của ông mọi thứ vũ khí và vỏ bọc văn minh: Súng rơi xuống vực, quần áo bị mối xông, ông thậm chí phải cởi bỏ chiếc quần lót cuối cùng để băng bó cho con khỉ đực mà chính mình bắn trọng thương. Hình ảnh ông Diểu bỏ lại con mồi, quay lưng bước đi trần truồng trong màn mưa và bắt gặp hoa tử huyền trắng muốt đẹp đẽ vô cùng!
Loài hoa ấy, cứ ba chục năm mới nở một lần, mang vị mặn nên được gọi là “muối của rừng”. Thứ “muối” để ướp giữ và sát trùng cho tâm hồn không bị chết đi bởi sự vô cảm, ông Diểu đã tìm lại được lòng trắc ẩn nguyên sơ nhất của phần “người”, và thiên nhiên đã bao dung và ban thưởng cho ông sự thanh thản tuyệt đối, khi ông biết cúi đầu, thứ tha và nhượng bộ.
⛵️ Cuối cùng, “Cánh buồm nâu thuở ấy” xuất hiện ở gần cuối cuốn sách như một bến đỗ bình yên, khép lại chuỗi hành trình tìm về bản ngã đầy giông bão. Không còn những cú sốc đạo đức rợn ngợp, câu chuyện mang âm hưởng mộc mạc của làng quê Bắc Bộ, với tiếng gió bấc, tiếng chó mực sủa giật lùi hay mùi cháo gà thơm trong đêm lạnh…
Nơi ấy có tình yêu của ông Hân bà Lành dành cho cô con gái tên Nhi, có người cha người mẹ tiễn con gái đi trong đêm theo tiếng gọi của tình yêu khiến “vầng trăng khuyết cuối trời nhoè đi trong dòng nước mắt” nhưng rồi sau đó không còn tin tức nào về Nhi nữa.
Cái chết của hai ông bà trong trận dịch tả năm Dậu, trong nỗi mòn mỏi đợi chờ con gái bặt vô âm tín là một hiện thực xé lòng. Mười năm sau, Nhi trở về, giàu sang, nhiều con cái, nhưng lại mang theo mặc cảm tội lỗi của kẻ bất hiếu chẳng thể xoá nhoà. Nguyễn Huy Thiệp không để nỗi đau của Nhi trở thành bi kịch. Câu nói của đàn ông lạ mặt dành cho Nhi: “Cô hạnh phúc, thế là thầy u cô dưới suối vàng mừng lắm còn gì!” chính là sự hoà giải lớn nhất. Nỗi vất vả của thế hệ trước được đền đáp bằng hạnh phúc của thế hệ sau.
Qua lăng kính thời gian và nghệ thuật, cái chết của ông bà lão vùng quê nghèo đã thăng hoa thành một huyền thoại dân gian về “trái tim tan nát” cùng biểu tượng cánh buồm vĩnh cửu khắc trên bia đá. Nhà văn chấp nhận tình yêu, nỗi đau và cả cái chết như lẽ tất yếu của cuộc đời. Ông viết: “Tình yêu… bao giờ cũng phải trả giá bằng những giọt nước mắt nghẹn ngào, dù muốn hay không cũng vậy”. Câu kết truyện vang lên không phải lời oán trách mà là sự trân trọng đến tận cùng những trải nghiệm của tình yêu và cuộc sống.
⛵️ Nguyễn Huy Thiệp không còn mỉa mai sự lãng mạn như trong “Trương Chi”, cũng không phơi bày sự tàn nhẫn trong “Những người thợ xẻ”. Nhân vật của ông giờ đây luôn khao khát hướng đến cái thiện, để thiên nhiên chữa lành như “Muối của rừng” và tìm lại “Cánh buồm nâu thuở ấy”, như cách mỗi người tìm lại chính mình sau vô vàn cay đắng…
Bài viết được đăng trên Nhã Nam Reading Club