
TƯỚC ĐI NGÒI BÚT LÀ BỨC TỬ NHÀ VĂN: Dostoevsky VÀ Oscar Wilde ĐÃ SỐNG SÓT THẾ NÀO?
Người ta thường bảo, ngòi bút của một nhà văn giống như dưỡng khí để họ tồn tại. Vậy điều gì sẽ xảy ra khi thứ dưỡng khí ấy bị tước đoạt hoàn toàn trong những năm tháng đày đọa giữa chốn ngục tù lạnh lẽo? Fyodor Dostoevsky và Oscar Wilde, hai thiên tài ở hai thời đại và hoàn cảnh khác biệt, đã minh chứng cho một thực tế: ngục tù có thể bào mòn thể xác, nhưng không bao giờ xiềng xích được tâm trí.
Trở lại nước Nga năm 1849, sau khi bước qua ranh giới sinh tử, Dostoevsky bị đày đến nhà tù khổ sai Omsk ở Siberia. Tại đây, ông không chỉ mất đi tự do mà còn bị cấm tuyệt đối việc sử dụng giấy bút. Trong suốt bốn năm, bất kỳ hành vi ghi chép nào cũng bị xem là vi phạm nghiêm trọng. Không thể viết, Dostoevsky buộc phải dựa hoàn toàn vào trí nhớ. Bằng sự tĩnh tại và kiên nhẫn, ông âm thầm quan sát, ghi nhận mọi thứ xung quanh: từ âm thanh thường nhật của xích sắt, câu chuyện của những người bạn tù, cho đến những góc khuất nhân tính và cả những khoảnh khắc trắc ẩn hiếm hoi nơi lao lý. Toàn bộ thế giới phức tạp ấy được ông sắp xếp cẩn trọng trong tâm trí. Chỉ đến khi mãn hạn tù và chuyển sang dạng lưu đày, những dồn nén ấy mới được giải tỏa. Ông miệt mài chép lại các ký ức của mình lên trang giấy của Sổ tay Siberia, tiền đề cho tác phẩm Ghi chép từ nhà chết. Bản thảo ấy ra đời từ sự bền bỉ chịu đựng và năng lực quan sát sâu sắc trong khoảng thời gian hoàn toàn không thể cầm bút.
Khác với sự cấm đoán tuyệt đối ở những hầm ngục Siberia, Oscar Wilde, biểu tượng phong lưu và rực rỡ một thời của London, lại phải đối mặt với một sự tra tấn tâm lý kiểu khác khi bị giam giữ tại nhà tù Reading Gaol vào năm 1895. Sự đày đọa thể xác, đói khát và bệnh tật đã bào mòn sức khỏe của ông nghiêm trọng. Tuy nhiên, vào những tháng cuối cùng của bản án, một vị cai ngục mới có tư tưởng tiến bộ đã nhận ra sự suy sụp của Wilde và quyết định trao cho nhà văn một đặc ân được xem như phương pháp trị liệu tâm lý: cho phép ông được viết. Sự cho phép này đi kèm với quy định khắt khe: mỗi ngày, Wilde chỉ được cấp một vài tờ giấy xanh. Đến tối, cai ngục sẽ thu lại những tờ giấy đã viết kín chữ, và sáng hôm sau lại phát giấy trắng mới. Wilde không bao giờ được nhìn lại mạch văn của mình cho đến khi được thả. Dù bị giám sát và chia cắt tác phẩm thành từng mảnh vụn mỗi đêm, chính những tờ giấy xanh ấy đã cứu rỗi linh hồn Wilde. Trút bỏ chiếc mặt nạ tinh anh, kiêu kỳ của giới thượng lưu, ông đã viết ra De Profundis (Từ chốn thẳm sâu), một bức thư tình dài và bi đát nhất, trần tình về sự sa ngã, nỗi đau cào xé và sự thức tỉnh tâm linh của chính mình. Những trang giấy bị thu nhặt mỗi đêm ấy đã ghép lại thành một lời tự thú vĩ đại, chứng minh rằng ngay cả khi bị chà đạp xuống bùn đen, tư duy thẩm mỹ của chúa tể ngôn từ vẫn rực rỡ và sắc lẹm.
Dù là một Dostoevsky bị bịt miệng bởi sự cấm đoán, phải dùng trí nhớ để bảo quản những mảnh vụn nhân tính, hay một Oscar Wilde phải dùng ngôn từ đứt đoạn mỗi ngày để đối diện với nội tâm, cả hai câu chuyện đều là những minh chứng sống động cho sức mạnh của sự sáng tạo. Đối với họ trong chốn lao tù, viết không còn là một nghề nghiệp hay một thú vui. Viết, hay khát khao được viết, chính là hành vi kháng cự cuối cùng để níu giữ lại hình hài một con người trước khi ngục tù kịp nuốt chửng nó.