
"Tình yêu chỉ kéo dài ba năm."
Ít có câu nào về tình yêu được nhắc lại nhiều như câu nói của Frédéric Beigbeder. Nó xuất hiện trong những cuộc trò chuyện về hôn nhân, trong các bài báo bàn về ly hôn, trong những lần người ta ngồi nhìn lại một mối quan hệ đã kết thúc và cố gắng tìm kiếm một lời giải thích đủ đơn giản cho sự thay đổi của cảm xúc. Dường như câu nói ấy chạm đến một kinh nghiệm rất phổ biến: nhiều cuộc tình bắt đầu bằng những cảm xúc mãnh liệt đến mức người trong cuộc tin rằng chúng sẽ tồn tại mãi mãi, nhưng rồi sau vài năm, chính những con người ấy lại thấy mình đứng trước một người quen thuộc hơn là đối tượng của niềm say mê ngày trước.
Câu nói ấy được lặp lại nhiều đến mức gần như trở thành một chân lý của đời sống hiện đại. Người ta viện dẫn nó mỗi khi một mối quan hệ tan vỡ, mỗi khi cảm giác rung động ban đầu không còn nguyên vẹn. Nhưng nếu chấp nhận nó quá nhanh, ta sẽ bỏ qua một câu hỏi quan trọng hơn: điều gì thực sự kết thúc sau ba năm?
Có phải tình yêu biến mất?
Hay thứ đang phai nhạt là một trạng thái tâm lý đặc biệt mà chúng ta vẫn quen gọi nhầm là tình yêu?
Nhìn vào những cặp đôi đã sống cùng nhau hàng chục năm, vẫn dành cho nhau sự quan tâm, sự dịu dàng và một cảm giác gắn bó sâu sắc, thật khó để nói rằng tình yêu của họ đã kết thúc từ rất lâu chỉ vì những rung động ban đầu không còn nguyên vẹn. Có lẽ điều thay đổi không phải là sự tồn tại của tình yêu, mà là hình thức mà nó biểu hiện.
Đó cũng là điểm khởi đầu cho nhiều suy tư của triết gia Frédéric Lenoir trong Triết học về sự ham muốn. Thay vì xem tình yêu như một cảm xúc đơn nhất, ông đặt nó vào trong một lịch sử dài của triết học, tâm lý học và phân tâm học, nơi ham muốn luôn được nhìn nhận như một hiện tượng phức tạp hơn nhiều so với sự hấp dẫn đơn thuần giữa hai cá nhân. Theo cách nhìn này, điều chúng ta gọi là tình yêu thường bao gồm nhiều tầng cảm xúc, nhiều nhu cầu tâm lý và nhiều kỳ vọng chồng chéo lên nhau, đến mức đôi khi chính người đang yêu cũng không thực sự biết mình đang yêu điều gì ở đối phương.
Phân tâm học đặc biệt quan tâm đến khía cạnh ấy. Freud cho rằng ham muốn không phải là phản ứng trực tiếp trước một con người cụ thể mà luôn bị định hình bởi những trải nghiệm trước đó của mỗi cá nhân. Những ký ức tuổi thơ, những thiếu hụt tình cảm, những hình dung về hạnh phúc hay những hình mẫu được xây dựng từ rất sớm đều tham gia vào cách chúng ta lựa chọn đối tượng để yêu và cách chúng ta nhìn nhận họ. Khi yêu, ta không chỉ nhìn thấy người đang đứng trước mặt mình. Ta còn nhìn thấy những điều mà mình hy vọng họ sẽ mang lại, những khoảng trống mà mình mong họ lấp đầy, thậm chí cả những phần của chính bản thân mà ta muốn tìm lại thông qua họ.
Khi ham muốn vận hành theo cách ấy, sự lý tưởng hóa gần như là điều khó tránh khỏi. Người kia trở nên thông minh hơn, thú vị hơn, đẹp hơn và đặc biệt hơn bất kỳ ai khác. Những khuyết điểm trở nên khó nhận thấy, trong khi những ưu điểm được phóng đại đến mức gần như mang ý nghĩa biểu tượng. Nhiều nhà tâm lý học từng nhận xét rằng người đang yêu không hoàn toàn nhìn thấy người khác như họ vốn là, mà nhìn thấy một phiên bản được chiếu sáng bởi ham muốn và tưởng tượng của chính mình. Chính trạng thái ấy tạo ra cảm giác say mê mãnh liệt khiến con người có thể thay đổi thói quen sống, thay đổi cách suy nghĩ, thậm chí thay đổi cả những quyết định quan trọng chỉ để duy trì sự hiện diện của người kia trong cuộc đời mình.
Nhưng một trạng thái được xây dựng trên sự lý tưởng hóa không thể kéo dài vô thời hạn. Rồi sẽ đến lúc đời sống thường nhật quay trở lại. Những cuộc trò chuyện không còn kéo dài đến sáng. Những thói quen nhỏ bắt đầu xuất hiện. Người kia hiện ra ngày càng rõ nét hơn, với những giới hạn, những mâu thuẫn và những phần hoàn toàn không khớp với hình dung ban đầu. Nhiều người xem đó là khoảnh khắc tình yêu kết thúc.
Frédéric Lenoir nhìn sự việc theo một hướng khác. Theo ông, khoảnh khắc ấy không nhất thiết đánh dấu sự kết thúc của tình yêu. Nó có thể chỉ đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn trong tình yêu. Lớp sương của sự lý tưởng hóa tan đi, và lần đầu tiên câu hỏi thực sự mới
xuất hiện: liệu ta còn muốn ở lại với người này khi họ không còn là giấc mơ mà đã trở thành một con người bằng xương bằng thịt, với tất cả những bất toàn không thể tránh khỏi của họ?
Trong cách lý giải của Lenoir, tình yêu bền vững không thể chỉ dựa trên sức mạnh của đam mê. Sự hấp dẫn thể xác có thể tạo ra cường độ. Ham muốn có thể tạo ra sức hút. Nhưng một mối quan hệ kéo dài qua nhiều năm tháng còn cần đến những dạng gắn kết khác: khả năng chia sẻ đời sống với nhau, khả năng thấu hiểu những khác biệt của nhau, và cuối cùng là khả năng mong muốn điều tốt đẹp cho người kia ngay cả trong những thời điểm bản thân không còn là trung tâm của mọi sự chú ý.
Đó là một chuyển động âm thầm mà nhiều người chỉ nhận ra khi nhìn lại. Những cuộc trò chuyện kéo dài sau bữa tối, cảm giác bình yên khi có mặt bên nhau, sự tin cậy được xây dựng qua nhiều năm, hay đơn giản là việc vẫn muốn kể cho người kia nghe những điều nhỏ nhặt nhất trong ngày thường không mang vẻ rực rỡ của đam mê, nhưng lại là những thứ giúp một mối quan hệ tiếp tục tồn tại sau khi sự say mê ban đầu đã lắng xuống.
Nhìn từ góc độ ấy, câu nói của Beigbeder có lẽ không hoàn toàn sai. Có những thứ thực sự chỉ kéo dài vài năm. Có những trạng thái cảm xúc không được tạo ra để tồn tại suốt đời. Nhưng thứ kết thúc có thể không phải là tình yêu. Điều mất đi là giai đoạn mà ta yêu người khác thông qua những gì mình tưởng tượng về họ. Điều còn lại sau đó mới là phần khó khăn nhất, và cũng đáng giá nhất: học cách yêu một con người có thật.
Triết học về sự ham muốn không đưa ra những công thức để giữ gìn hạnh phúc hay những lời khuyên đơn giản về tình yêu. Cuốn sách đặt ra những câu hỏi sâu hơn về ham muốn, về cái tôi, về những gì con người tìm kiếm ở người khác và ở chính mình. Có lẽ vì thế, đây không chỉ là một cuốn sách về tình yêu, mà còn là một cuốn sách về cách chúng ta hiểu bản thân thông qua những người mình yêu.