
Ngày 19 tháng 9 năm 1911, tại Cornwall, Anh, William Gerald Golding chào đời. Hơn tám thập niên sau, ông qua đời (19/6/1993), để lại một sự nghiệp văn chương không quá đồ sộ về số lượng nhưng có sức ảnh hưởng lâu dài.
Độc giả thường biết đến tên tuổi Golding nhờ tiểu thuyết đầu tay "Chúa ruồi" xuất bản năm 1954. Điều đáng chú ý ở "Chúa ruồi" không chỉ nằm ở cuộc phiêu lưu trên hoang đảo mang dáng dấp Robinson Crusoe. Phía sau câu chuyện về một nhóm trẻ em mắc kẹt trên hoang đảo là một thế giới rộng hơn, nơi nhà văn nhiều lần trở lại với những câu hỏi về bản chất con người, nền văn minh, bạo lực, nỗi sợ hãi và giới hạn mong manh của nhân tính.
Golding bắt đầu sáng tác từ khá sớm. Nhưng phải đến năm 1954, ở tuổi 43, ông mới xuất bản tiểu thuyết đầu tay "Chúa ruồi", sau nhiều lần bản thảo cuốn sách bị từ chối. Cuốn sách nhanh chóng trở thành tác phẩm được đọc rộng rãi và về sau trở thành một trong những tiểu thuyết Anh quan trọng của thế kỷ 20.
Một nhóm học sinh sống sót sau tai nạn máy bay và mắc kẹt trên hòn đảo không người. Ban đầu, đám nhóc cố gắng tổ chức cuộc sống theo những quy tắc quen thuộc của xã hội: bầu người đứng đầu, phân công nhiệm vụ, duy trì lửa hiệu, tổ chức các cuộc họp. Nhưng theo thời gian, những quy tắc ấy dần mất tác dụng. Sự sợ hãi, cạnh tranh quyền lực và bản năng sinh tồn ngày càng lấn át những nguyên tắc ban đầu.
Đó cũng là lý do "Chúa ruồi" đến nay độc giả vẫn còn tranh cãi, liệu đây có phải là tiểu thuyết phù hợp với trẻ con? Những nhân vật nhỏ tuổi trong sách phải đối diện với những vấn đề vốn thuộc về thế giới người lớn: quyền lực, luật lệ, nỗi sợ, trách nhiệm và bạo lực. Sự đối lập giữa đời sống văn minh và bản năng nguyên thủy trở thành một trong những trục chính của tiểu thuyết.
Ông không phải kiểu nhà văn chỉ kể những câu chuyện thuộc về thời đại của mình. Những câu chuyện của ông thường bắt đầu từ những tình huống rất cụ thể, đôi khi gần với truyện phiêu lưu, nhưng rồi mở ra những vấn đề khó xác định niên đại.
Có lẽ vì vậy mà nhiều thập niên sau khi Golding qua đời, "Chúa ruồi" vẫn còn được độc giả hôm nay đọc đi đọc lại. Cuốn sách từng được chuyển thể thành phim, đồng thời đi vào văn hóa đại chúng theo nhiều cách khác nhau, những biểu tượng xuất hiện trong tác phẩm vẫn còn tiếp tục được tái diễn giải.
Golding từng sống qua một thế kỷ đầy biến động: hai cuộc thế chiến, sự thay đổi của trật tự xã hội, những bước tiến khoa học và công nghệ, cùng những biến chuyển sâu sắc trong cách con người nhìn nhận chính mình. Ông từng trực tiếp trải nghiệm chiến tranh và sau đó trở lại với công việc giảng dạy, viết văn. Những trải nghiệm ấy không biến văn chương của ông thành những bản ghi chép lịch sử. Thay vào đó, chúng trở thành chất liệu để ông đặt những câu hỏi rộng hơn về con người.
Ngày sinh của William Golding vì thế có thể được nhớ đến không chỉ như một dấu mốc tiểu sử của một nhà văn đoạt giải Nobel, mà còn như dịp trở lại với một trong những vấn đề bền bỉ nhất của văn chương: con người là ai khi đứng trước những hoàn cảnh buộc họ phải lựa chọn?
Golding không đưa ra câu trả lời duy nhất. Ông để nhân vật của mình hành động, sai lầm, sợ hãi, tranh giành và đôi khi tìm cách cứu lấy nhau. Người đọc được đặt vào vị trí quan sát, nhưng đồng thời cũng bị kéo vào câu chuyện. Bởi hòn đảo của Golding, dù là hư cấu, cuối cùng không hoàn toàn xa lạ. Nó là một không gian nhỏ bé để nhìn lại thế giới lớn hơn.
Có lẽ đó là lý do văn chương William Golding vẫn còn một khoảng lặng riêng trong đời sống đọc hôm nay. Ông không chỉ kể cho chúng ta một câu chuyện về sự sụp đổ của trật tự. Ông nhắc nhỡ chúng ta, rằng phía sau những quy tắc, thiết chế và thói quen của đời sống văn minh luôn tồn tại những câu hỏi chưa có câu trả lời cuối cùng về nỗi sợ, trách nhiệm và cách con người đối xử với nhau.