
KHI CÁI ĐẸP TRỞ THÀNH BI KỊCH CỦA BẢN THỂ
Chân dung của Dorian Gray không đơn thuần là một câu chuyện về sự tha hóa, mà là một không gian nơi nghệ thuật và khát khao gặp gỡ để thách thức mọi quy chuẩn đạo đức cứng nhắc của thời đại Victoria. Oscar Wilde, thông qua tuyên ngôn “tất cả nghệ thuật đều hoàn toàn vô dụng”, đã khẳng định lý tưởng nghệ thuật vị nghệ thuật, giải phóng sáng tạo khỏi xiềng xích của sự giáo điều và phán xét. Trong thế giới ấy, nghệ thuật không gánh vác trách nhiệm giáo hóa hay điều chỉnh hành vi; nó tồn tại như một thực thể tự trị, nơi nghệ thuật chỉ có mục tiêu là cái đẹp và sự kích thích cảm quan, để từ đó, mỗi cá nhân tự soi rọi những khao khát thầm kín của chính mình. Bức chân dung của Basil Hallward không phải là một tạo vật của quỷ dữ, mà là biểu tượng của kỹ thuật tự sự gián tiếp (circumnarration) - một phương thức dẫn dắt để chạm đến những điều không thể nói thành lời, những khao khát đồng tính vốn bị xã hội đương thời gán cho cái nhãn quái dị và tội lỗi.
Khi Dorian Gray trốn chạy khỏi bản ngã thật sự của mình, anh đã vô tình biến bức chân dung thành nơi lưu giữ mọi tì vết của tội lỗi. Sự quái dị trên gương mặt trong tranh thực chất không phải là bản chất của dục vọng, mà là sự phản chiếu nỗi sợ hãi của một xã hội đang tìm cách kìm kẹp những gì họ cho là không tự nhiên. Wilde đã tinh tế biến bức chân dung thành một bản ngã thứ hai (gothic double) - một thực thể gánh vác lấy cái bóng tối của Dorian, để anh có thể giữ mãi vẻ ngoài thanh tân, đánh lừa cả thế giới và chính bản thân mình. Trớ trêu thay, bi kịch của Dorian không đến từ việc anh sống quá đắm say theo chủ nghĩa duy mỹ, mà đến từ sự thất bại trong việc ôm trọn lấy nó. Anh đã cố gắng đạo đức hóa cuộc đời mình bằng cách ép bản thân vào những khuôn mẫu hôn nhân truyền thống, hay che giấu sự thật trong những màn kịch của xã hội thượng lưu, và chính sự chối bỏ tính chủ thể ấy đã khiến anh sụp đổ.
Trong sự cô độc của căn gác mái, Dorian đã không nhận ra rằng, nếu anh đủ dũng cảm để chấp nhận những ham muốn của mình như những giá trị thẩm mỹ thuần túy, anh đã không cần phải sợ hãi. Nghệ thuật, với bản chất là vô dụng theo cách hiểu của Wilde, không bao giờ kết tội ai; chính sự nhìn nhận méo mó của xã hội và sự tự chối bỏ của cá nhân mới là nguồn cơn của mọi bi kịch. Để rồi, khi tác phẩm khép lại, cảnh tượng bức chân dung trở về với vẻ đẹp nguyên sơ như một minh chứng cuối cùng: vẻ đẹp và dục vọng, khi được giải phóng khỏi những xiềng xích của luật pháp và định kiến, vẫn luôn giữ được sự thuần khiết vĩnh cửu. Dorian Gray đã chết trong sự già nua và héo úa của chính những chuẩn mực mà anh cố tuân theo, nhưng nghệ thuật thì vẫn mãi bất tử, một sự tồn tại vượt ngoài mọi phán xét tầm thường của con người.