
Sau khi đánh đuổi quân Minh và lập nên một triều đại mới, LAM SƠN THỰC LỤC muốn con cháu mình ghi nhớ điều gì?
Không phải những nghi lễ chiến thắng hay vẻ huy hoàng của cung điện. Trong lời tổng kết được chép lại ở Lam Sơn thực lục, nhà vua nhắc đến áo quần lam lũ, những tháng ngày thiếu lương, cảnh “ăn mưa, nằm cát”, vợ con tan tác và những lần bị dồn đến bước đường cùng trong núi rừng Chí Linh.
“Mặc những gấm vóc rực rỡ, thì phải nghĩ đến Trẫm ngày xưa áo quần lam lũ.”
Câu văn ấy cho thấy mục đích sâu xa của tác phẩm. Lam Sơn thực lục kể lại một cuộc khởi nghĩa đã đi đến thắng lợi, đồng thời giữ lại ký ức về cái giá phải trả cho thắng lợi ấy. Với Lê Thái Tổ, cơ nghiệp chỉ có thể được gìn giữ khi người kế tục còn nhớ nó đã được gây dựng trong hoàn cảnh nào.
Một bản ghi được viết rất gần với biến cố
Lam Sơn thực lục là tác phẩm văn xuôi chữ Hán được biên soạn theo lệnh của vua Lê Thái Tổ vào năm 1431. Khi ấy mới ba năm trôi qua kể từ lúc quân Minh rút khỏi Đại Việt.
Khoảng cách rất gần giữa biến cố và việc ghi chép tạo nên giá trị đặc biệt của tác phẩm. Người ra lệnh làm sách cũng chính là người chỉ huy cuộc khởi nghĩa. Nhiều nhân vật và sự việc trong sách vẫn thuộc về ký ức trực tiếp của những người vừa bước ra khỏi chiến tranh.
Tác phẩm gồm lời tựa của Lê Thái Tổ và ba phần chính. Phần đầu kể về thân thế nhà vua, buổi đầu khởi nghĩa năm 1418 và những năm tháng nghĩa quân Lam Sơn phải chiến đấu trong thế yếu. Phần tiếp theo thuật lại quá trình phản công, mở rộng lực lượng và đánh bại quân Minh. Phần cuối nói về việc sửa sang đất nước sau chiến thắng, chép Bình Ngô đại cáo và lời tổng kết của nhà vua.
Cấu trúc ấy đưa người đọc đi qua trọn một quá trình: một cuộc nổi dậy bắt đầu trong thiếu thốn, trở thành cuộc chiến giành lại đất nước, rồi chuyển sang nhiệm vụ xây dựng trật tự mới.
Chiến thắng được kể từ những lúc tưởng như không còn đường lui
Trong lời kể của Lê Thái Tổ, cuộc khởi nghĩa không khởi đầu bằng hình ảnh một vị vua đã sẵn chí lớn và nắm chắc phần thắng. Ông nói mình từng chỉ mong giữ được tính mạng giữa thời loạn. Việc đứng lên chống quân Minh được trình bày như lựa chọn “bất đắc dĩ” khi sự tàn bạo của kẻ cai trị đã khiến dân chúng không còn đường sống.
Cách kể ấy đưa người đọc trở lại một giai đoạn mà kết quả chưa hề được định trước.
Nghĩa quân từng thiếu cơm, thiếu áo, tổn thất lực lượng và nhiều lần bị vây khốn. Khi lương cạn và quân lính bỏ đi, số người còn ở lại “mười người không được lấy một, hai”. Những chi tiết ấy khiến chiến thắng hiện lên như kết quả của một quá trình phải liên tục thích nghi, chịu đựng và tìm đường thoát khỏi nghịch cảnh.
Lê Thái Tổ nhìn lại từng khó khăn như một phép thử. Giặc làm cho lực lượng của ông kiệt quệ, nhưng cũng buộc ông mở rộng cách suy tính. Vũ khí và lương thực của đối phương sau đó trở thành phương tiện nuôi quân. Những thế lực từng muốn dồn nghĩa quân vào đường cùng lại bị đặt vào thế đối đầu với nhau.
Ẩn dưới câu chuyện chiến trận là một cách hiểu về tài cầm quân: sức mạnh không nằm hoàn toàn ở quân số hay khí giới. Người lãnh đạo phải biết đọc tình thế, chịu nhẫn nhịn, dự liệu đường xa và biến bất lợi thành điều có thể sử dụng.
Lòng người là nền tảng của cơ nghiệp
Khi bàn về nguyên nhân thắng lợi, các quan cho rằng quân Minh thất bại vì hình phạt tàn ác, chính lệnh ngang ngược và đánh mất lòng dân. Lê Thái Tổ đồng ý, nhưng ông còn nhấn mạnh những bài học được rút ra từ chính kinh nghiệm của mình.
Ông nói đến việc “nén lòng nhịn tức”, không vì chuyện nhỏ mà làm hỏng nghĩa lớn, không để lợi ích trước mắt phá vỡ kế hoạch lâu dài. Với những người từng đổi lòng hoặc phạm lỗi, nhà vua chủ trương để họ có cơ hội sửa chữa thay vì “bới lông tìm vết”.
Đây cũng là một trong những phần khiến Lam Sơn thực lục vượt khỏi phạm vi ghi chép quân sự. Tác phẩm trình bày quan niệm của một người vừa kết thúc chiến tranh về cách tập hợp con người, xử lý bất đồng và xây dựng quan hệ giữa vua với tôi.
Theo cách nhìn ấy, lòng trung thành không thể chỉ được tạo ra bằng hình phạt. Người lãnh đạo cần giữ được “nghĩa cả”, biết dung thứ và khiến người khác tự nguyện đi theo. Chiến thắng trên chiến trường vì thế gắn chặt với khả năng giành được lòng người.
Nỗi lo bắt đầu sau ngày chiến thắng
Phần đáng nhớ nhất của tác phẩm có lẽ nằm ở lúc Lê Thái Tổ chuyển lời kể về quá khứ thành lời răn dành cho hậu thế.
Ông yêu cầu con cháu khi mặc gấm vóc phải nhớ đến những ngày người dựng nghiệp không có áo quần phân biệt mùa đông hay mùa hè; khi hưởng mâm cao cỗ đầy phải nhớ những tháng thiếu lương; khi nhìn cung điện nguy nga phải nghĩ đến cảnh trú mưa, nằm cát giữa rừng núi.
Sự đối lập giữa thiếu thốn và sung túc được sử dụng để cảnh báo một nguy cơ rất cụ thể. Cơ nghiệp được gây dựng trong gian nan, nhưng có thể bị phá hỏng bởi chính sự yên ổn mà nó tạo ra.
“Mệnh Trời nào chắc được không thường”, nhà vua nhắc nhở.
Họa loạn đôi khi nảy sinh trong thời bình. Kiêu xa thường bắt đầu khi con người đã quen với sung sướng và không còn nhớ đến những thử thách của thế hệ trước.
Đặt trong mạch ấy, Lam Sơn thực lục có thể được đọc như một bản di huấn chính trị. Người sáng lập triều đại ghi lại quá khứ để nhắc người kế vị phải dè chừng quyền lực, giữ sự tỉnh táo lúc thuận lợi và luôn nghĩ đến khả năng cơ nghiệp lớn cũng có thể suy sụp.
Một văn bản có lịch sử truyền bản phức tạp
Ai là người trực tiếp chấp bút Lam Sơn thực lục vẫn là vấn đề chưa có câu trả lời thống nhất.
Đại Việt sử ký toàn thư chép rằng vua sai làm sách và tự viết lời tựa, ký tên “Lam Sơn động chủ”, nhưng không ghi người soạn. Bản thân Lam Sơn thực lục cũng không nêu tác giả. Một số công trình về sau cho rằng Nguyễn Trãi là người chấp bút, song đây không phải nhận định được toàn bộ nguồn sử liệu xác nhận.
Lịch sử văn bản của tác phẩm cũng đặt ra nhiều vấn đề. Lê Quý Đôn từng cho biết các bản sao cũ có nhiều chữ sai, trong khi bản được đính chính vào thời Vĩnh Trị đã bị các nho thần sửa chữa và thêm bớt theo cách hiểu riêng. Nhận xét ấy cho thấy văn bản lưu truyền đến đời sau có thể không hoàn toàn trùng với bản được làm dưới thời Lê Thái Tổ.
Sự phức tạp này không làm mất đi giá trị của Lam Sơn thực lục. Trái lại, nó nhắc người đọc phải tiếp cận tác phẩm với ý thức về lịch sử truyền bản, về khoảng cách giữa văn bản ban đầu và những gì còn lại sau nhiều thế kỷ sao chép, đính chính.
Đọc một sử liệu cũ cũng là đọc cả dấu vết của những người đã lưu giữ, sửa chữa và diễn giải nó qua các thời đại.
Một cách trở lại với khởi nghĩa Lam Sơn
Khởi nghĩa Lam Sơn thường được nhớ qua những trận đánh, những danh tướng và bản tuyên ngôn kết thúc chiến tranh. Lam Sơn thực lục mở thêm một lối tiếp cận khác. Cuốn sách đưa người đọc đến gần cách người trong cuộc nhìn lại những năm đầu thiếu thốn, những lúc lực lượng tan tác và những lựa chọn đã giúp nghĩa quân tồn tại.
Qua đó, Lê Thái Tổ hiện lên không chỉ trong tư cách vị vua chiến thắng. Ông còn là người mang ký ức rất rõ về đói khát, lưu lạc và thất bại; một người hiểu rằng thời khắc nguy hiểm đối với triều đại có thể bắt đầu khi con cháu không còn biết những gian khổ ấy.
Lam Sơn thực lục vì thế không dừng ở việc kể một cuộc khởi nghĩa. Tác phẩm đặt ra câu hỏi có ý nghĩa lâu dài hơn: sau khi giành được quyền lực, con người phải ghi nhớ điều gì để không trở thành nguyên nhân khiến cơ nghiệp suy vong?
Đó cũng là lý do văn bản được viết từ gần sáu thế kỷ trước vẫn còn khả năng đối thoại với người đọc hôm nay.