
Có một cuốn sách được viết trong hoàn cảnh gần như bi thảm nhất lịch sử triết học. Tác giả của nó bị giam trong ngục, bị cáo buộc phản bội với án tử cận kề. Thế nhưng thay vì tuyệt vọng, ông đã viết nên một trong những tác phẩm sâu sắc nhất của thời Trung cổ, “Sự an ủi của triết học” của Anicius Boethius.
Điều đặc biệt của cuốn sách này là nó không phải một bản cầu nguyện hay một bài giảng thần học, vốn dễ thấy khi con người rơi vào cảnh khốn cùng. Trong tác phẩm, người đến an ủi Boethius không phải một thiên thần, mà là Quý bà Triết học – hiện thân của Lý trí.
Bà không xoa dịu ông bằng cảm xúc. Bà đặt câu hỏi. Bà buộc ông suy nghĩ.
- Khi được tự do ông muốn gì?
- Ông đã có gì?
- Và khi trong ngục tù, sắp gần cửa tử, ông đã mất gì?
- Và ông có còn cần chúng không?
Triết học ở đây không chỉ là suy tưởng trừu tượng xa rời đời sống, mà chính là phương thuốc cho linh hồn. Boethius bị tước mất danh vọng, quyền lực và tự do; nhưng Quý bà Triết học chỉ ra những thứ đó vốn chưa bao giờ là nền tảng thật sự của hạnh phúc.
- Danh vọng phụ thuộc vào đám đông: Nếu chẳng được công nhận, thì danh vọng còn là gì?
- Quyền lực phụ thuộc vào may rủi: Nếu chẳng được cất nhắc, thì ai biết đến ta?
- Của cải phụ thuộc vào hoàn cảnh: Nếu chẳng được yên ổn, thì của cải còn không?
Và chúng quay vòng như Bánh xe Số phận.
Chỉ có một điều không bị bánh xe ấy cuốn đi: Thiện hảo tối cao.
Và ở đây, triết học của Boethius chạm đến thần học của ông.
Boethius chịu ảnh hưởng sâu sắc của triết học Hy Lạp, đặc biệt là Plato và Aristotle. Nhưng ông cũng là một Kitô hữu. Trong “Sự an ủi của triết học”, Thiện hảo tối cao mà triết học truy tìm chính là Thiên Chúa – nguồn gốc của mọi chân lý, trật tự và hạnh phúc.
Điều đáng chú ý là Boethius không đi đến kết luận này bằng mặc khải hay Kinh Thánh. Ông đi đến đó bằng lý trí.
Ông lập luận rằng mọi người đều tìm kiếm hạnh phúc, nhưng những thứ chúng ta thường theo đuổi – tiền bạc, danh vọng, quyền lực – đều không thể tự mình làm con người hạnh phúc. Vì thế phải tồn tại một thiện hảo hoàn hảo, một nguồn hạnh phúc tuyệt đối, nơi mọi thiện hảo khác chỉ là phản chiếu. Đó chính là Thiện hảo tối cao mà triết học luôn tìm kiếm.
Ở đây ta thấy một điểm quan trọng của truyền thống trí tuệ Kitô giáo: đức tin không loại bỏ lý trí; đức tin hoàn tất lý trí. Và vì thế, ông cũng chính là nhà kinh viện đầu tiên.
Triết học giúp con người nhận ra trật tự của thế giới, nhận ra công lý và thiện hảo không phải là ảo tưởng. Thần học đưa triết học đi xa hơn, chỉ ra nền tảng tối hậu của trật tự ấy.
Chính vì vậy, “Sự an ủi của triết học” trở thành một trong những cuốn sách quan trọng nhất của thời Trung cổ. Trong nhiều thế kỷ, nó được đọc ngang hàng với Plato và Aristotle, và ảnh hưởng sâu sắc đến các nhà tư tưởng Kitô giáo sau này như Thomas Aquinas, cũng như các đại thụ văn chương như Dante, Geoffrey Chaucer, v.v.
Cuốn sách được viết trong nhà tù, nhưng nó nhắc chúng ta về một sự thật rất cổ điển: “Con người có thể bị giam cầm, nhưng Lý trí của họ vẫn tự do.”