BTV giới thiệu: Cái đẹp mong manh của Kawabata trong Xứ Tuyết

Ngày đăng: 17/03/2026

Feature image

Có thể nói, Yasunari Kawabata được xem như một trong những nhà văn đã đưa vẻ đẹp tinh tế của tâm hồn và văn hóa Nhật Bản lên tới đỉnh cao nghệ thuật. Khi ông được trao giải Nobel Văn chương năm 1968, họ đã nhắc đến "Xứ tuyết" như một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất cho phong cách sáng tác của ông. Đọc tác phẩm người ta dễ nhận ra rằng Kawabata không hấp dẫn độc giả bằng những biến cố kịch tính hay một cốt truyện nhiều tầng lớp, mà bằng một thế giới nghệ thuật nơi vẻ đẹp của thiên nhiên, sự mong manh của cảm xúc và nỗi cô đơn của con người hòa quyện thành một bản nhạc buồn sâu lắng. Chính sự tinh tế ấy đã khiến tác phẩm trở thành một trong những biểu tượng của văn học Nhật Bản thế kỷ 20, đồng thời là minh chứng cho khả năng đặc biệt của Kawabata trong việc khám phá cái đẹp ở những khoảnh khắc mong manh nhất của đời sống.
Nếu nhìn ở bề mặt câu chyện, “Xứ tuyết” dường như chỉ kể một câu chuyện rất đơn giản: Shimamura, một người đàn ông giàu có đến từ Tokyo, trong những chuyến du hành tới vùng suối nước nóng miền núi đã quen biết Komako, một geisha trẻ tuổi sống trong một thị trấn hẻo lánh phủ đầy tuyết trắng. Mối quan hệ giữa họ dần hình thành từ sự cảm mến, rồi phát triển thành một thứ tình cảm phức tạp, vừa say mê vừa xa cách. Tuy nhiên, Kawabata không đặt trọng tâm vào việc lý giải hay phán xét mối quan hệ ấy dưới góc độ đạo đức. Ông gần như cố ý gạt bỏ mọi câu hỏi về đúng - sai, về đạo lí hay phi đạo lí để hướng cái nhìn vào chiều sâu tâm lí của con người. Bởi thế, “Xứ tuyết” không phải là một tiểu thuyết tình yêu theo nghĩa thông thường, mà là một bức tranh tinh tế về những rung động mong manh của tâm hồn con người khi đối diện với cái đẹp và sự cô đơn. Shimamura, dù là trung tâm của câu chuyện, lại không phải một người đàn ông hành động mà là một kẻ chiêm ngưỡng. Anh bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của Komako, bởi tiếng đàn shamisen của nàng và bởi những khoảnh khắc thanh khiết trong đời sống miền tuyết trắng. Nhưng tình cảm của anh dường như luôn mang tính thẩm mỹ hơn là gắn bó thực sự; anh say mê cái đẹp như một người thưởng ngoạn hơn là một người yêu. Ngược lại, Komako yêu bằng một tình cảm mãnh liệt, gần như dốc cạn bản thân mình vào mối quan hệ ấy, dù nàng hiểu rằng tình yêu ấy không có tương lai. Chính sự chênh lệch trong cách cảm nhận tình yêu đã khiến mối quan hệ của họ trở nên mong manh như những bông tuyết: đẹp đẽ nhưng luôn đứng trước nguy cơ tan biến.
Trong thế giới nhân vật của “Xứ tuyết”, sự xuất hiện của Yoko càng làm nổi bật hơn bầu không khí cô độc bao trùm toàn bộ tác phẩm. Nếu Komako đại diện cho sức sống mãnh liệt, cho tình yêu nóng bỏng và đầy đau đớn, thì Yoko lại mang vẻ đẹp thanh khiết, xa vời và có phần bí ẩn. Giữa ba con người ấy tồn tại một mối liên hệ vừa gần gũi vừa xa cách, giống như những đường giao nhau của những số phận cô đơn. Shimamura bị hấp dẫn bởi cả hai vẻ đẹp: sự nồng nhiệt của Komako và sự trong trẻo u buồn của Yoko. Nhưng rốt cuộc, anh không thực sự thuộc về bất cứ ai. Ba nhân vật ấy dường như luôn đứng gần nhau nhưng không bao giờ có thể thực sự chạm tới nhau. Ở tầng sâu hơn, họ chính là hình ảnh của những con người đang kiếm tìm sự đồng điệu trong một thế giới mà sự cô đơn đã trở thành trạng thái phổ biến của tồn tại. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng nỗi cô đơn ấy còn phản chiếu tâm trạng của xã hội Nhật Bản sau Thế chiến thứ hai, thời điểm mà những giá trị truyền thống bị xáo trộn và con người rơi vào trạng thái hoang mang về bản sắc cũng như ý nghĩa của đời sống. Trong bối cảnh ấy, khát vọng tìm kiếm cái đẹp và tình yêu trở thành một cách để con người bám víu vào sự sống, dù họ biết rằng những điều ấy cũng mong manh như chính số phận của mình.

Bên cạnh chiều sâu tâm lí nhân vật, một trong những yếu tố làm nên sức hấp dẫn đặc biệt của “Xứ tuyết” chính là không gian nghệ thuật. Kawabata đã tạo dựng nên một thế giới thiên nhiên vừa hiện thực vừa mang tính biểu tượng sâu sắc. Vùng “xứ tuyết” trong tác phẩm không chỉ là một địa danh mà còn là một không gian thẩm mỹ nơi thiên nhiên và tâm trạng con người hòa quyện vào nhau. Tuyết phủ khắp núi rừng, làng mạc và cả đời sống con người, tạo nên một sắc trắng mênh mang vừa tinh khiết vừa lạnh lẽo. Trong nhiều đoạn văn, cảnh vật dường như phản chiếu trực tiếp trạng thái nội tâm của nhân vật: sự tĩnh lặng của đêm tuyết, bầu trời đầy sao hay những ngọn núi chìm trong bóng tối đều gợi lên cảm giác cô tịch và xa vắng. Kawabata không miêu tả thiên nhiên theo cách phô trương mà bằng những nét chấm phá tinh tế, khiến cảnh vật mang một vẻ đẹp vừa thực vừa hư, vừa gần gũi vừa xa xăm. Chính trong không gian ấy, con người trở nên nhỏ bé và mong manh, như những cái bóng đang trôi giữa một thế giới rộng lớn và tĩnh lặng.

Ngôn ngữ của Kawabata trong “Xứ tuyết” cũng là một yếu tố quan trọng tạo nên giá trị nghệ thuật của tác phẩm. Văn xuôi của ông mang đậm chất thơ, nơi mỗi câu văn không chỉ kể chuyện mà còn gợi cảm xúc và hình ảnh. Những đoạn miêu tả thiên nhiên, những khoảnh khắc lặng im giữa các nhân vật hay những chuyển động tinh tế của tâm trạng đều được diễn đạt bằng một giọng điệu trầm lắng, giàu nhạc tính. Điểm nhìn trần thuật liên tục thay đổi giữa các nhân vật, tạo nên một cấu trúc đa thanh, giúp người đọc cảm nhận câu chuyện từ nhiều góc độ khác nhau. Đồng thời, Kawabata cũng khéo léo đưa vào tác phẩm những yếu tố văn hóa truyền thống của Nhật Bản như đời sống của các geisha, nghề dệt vải trong tuyết hay những thị trấn suối nước nóng miền núi. Những chi tiết ấy không chỉ làm phong phú bối cảnh mà còn góp phần khắc họa chiều sâu văn hóa của đất nước Nhật Bản, nơi con người từ lâu đã gắn bó mật thiết với thiên nhiên và tìm thấy trong thiên nhiên một nguồn cảm hứng thẩm mỹ đặc biệt.

Ở tầng sâu của tác phẩm, “Xứ tuyết” dường như còn gửi gắm một triết lý thẩm mỹ đặc trưng của Kawabata: cái đẹp luôn gắn liền với sự mong manh và mất mát. Những gì đẹp đẽ nhất trong tác phẩm, tình yêu của Komako, vẻ đẹp của Yoko hay những khoảnh khắc rung động của Shimamura, đều mang sẵn dấu hiệu của sự tan biến. Chúng xuất hiện như những bông tuyết rơi xuống trong đêm: tinh khiết, rực rỡ trong khoảnh khắc nhưng không thể tồn tại lâu dài. Chính vì thế, cảm xúc mà “Xứ tuyết” để lại không phải là sự bi kịch dữ dội mà là một nỗi buồn lặng lẽ, thấm sâu và kéo dài. Đó là nỗi buồn của con người khi nhận ra rằng cái đẹp mà họ khao khát nắm giữ luôn trôi đi trước khi họ kịp chạm tới.

Với “Xứ tuyết”, Yasunari Kawabata đã tạo nên một tác phẩm mà ở đó nghệ thuật tự sự, chất thơ và chiều sâu triết lí hòa quyện vào nhau một cách tinh tế. Không cần đến những xung đột lớn hay những biến cố kịch tính, ông vẫn khiến người đọc bị cuốn hút vào thế giới nội tâm mong manh của con người. “Xứ tuyết” vì thế không chỉ là câu chuyện về một mối tình nơi miền núi tuyết trắng, mà còn là một bản độc thoại trầm buồn về thân phận con người trong thế giới hiện đại, nơi con người mãi kiếm tìm cái đẹp, tình yêu và sự đồng điệu, nhưng càng kiếm tìm lại càng nhận ra sự cô độc sâu thẳm của chính mình.

Sách gợi ý

Bình luận bài viết

Sách gợi ý